「بتاع (bitaaʕ)」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập nghĩa là gì?

افتحوا معانا اكبر كورة سلايم بسرعة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
بتاع (bitaaʕ)
trợ từ sở hữu · tiếng Ả Rập Ai Cập
Của / thuộc về; cũng dùng như 'cái kia, cái gì đó' khi quên từ

Khi người sáng tạo Ai Cập này nói السلايم بتاعنا (es-slaaym bitaaʕna), nghĩa là 'slime của chúng tôi', từ nhỏ بتاع đóng vai trò như 'của' hay 's' trong tiếng Anh. Đây là dấu hiệu sở hữu phổ biến nhất trong tiếng Ả Rập Ai Cập: الكتاب بتاعي (el-kitaab bitaaʕi) là 'cuốn sách của tôi'. Nó thay đổi theo giới và số: بتاع (bitaaʕ) (đực), بتاعة (bitaaʕit) (cái), بتوع (betooʕ) (số nhiều).

Điều này quan trọng vì tiếng Ả Rập chuẩn (MSA) không có بتاع và chỉ sở hữu bằng cách ghép hai danh từ. Vì vậy بتاع là một trong những dấu vân tay rõ ràng nhất của phương ngữ Ai Cập. Thêm một cách dùng: người Ai Cập cũng dùng nó khi bị quên từ, như 'cái kia, cái gì đó', هات البتاع ده (haat el-bitaaʕ da), 'cho tôi cái kia'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

77.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

71.4%
Top 1.000
77.6%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

اهو
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
this is
اخضر
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
green
اعملوا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
do (plural)
اكتبوا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
write (plural)
السلايم
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) سلايم — slime toy
ويلا بينا
1×
let's go (encouragement to start)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸All over Egyptian YouTube, TikTok, and kids' content like this slime channel
  • ▸In Egyptian films and مسلسلات (TV serials), the most-watched in the Arab world
  • ▸In everyday Cairo and Alexandria street conversation
  • ▸Whenever an Egyptian blanks on a word: “البتاع ده” (“that thingy”)
  • ▸As the giveaway that you’re hearing Egyptian, not Gulf or Levantine, Arabic

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập