「fi aman Allah」 nghĩa là gì?
الجدة أسماء تحكي حكايات من تراث الجزيرة العربية
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người mới bắt đầu
في أمان الله (fi amān Allāh) nghĩa đen là «trong sự an toàn của Chúa» và dùng như một lời chào tạm biệt phổ biến tiếng Ả Rập. Người ta thường dùng nó cùng với مع السلامة (maʿa as-salāma), nghĩa là «cùng sự an toàn». Hai cụm từ này khiến lời tạm biệt không còn nghe như kết thúc một cuộc gọi mà giống như một lời chúc được che chở, bảo vệ.
Tiếng Ả Rập hàng ngày thường giữ ngôn ngữ tôn giáo trong những khoảnh khắc bình thường: chào hỏi, cảm ơn, hứa hẹn và tạm biệt. Với người học, fi amān Allāh quan trọng vì dịch ra có thể nghe trang trọng, nhưng trong tiếng Ả Rập nó lại cảm thấy ấm áp, thân thuộc và rất đời thường. Trong đoạn clip này, bà Asmaa kết thúc bằng câu «مع السلامة وفي أمان الله» ( «tạm biệt, và trong sự che chở của Chúa» ).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Arabic news and media sign-offs from Al Jazeera, Al Arabiya, and MBC
- ▸In family calls and WhatsApp voice notes, especially with older relatives
- ▸In Arab dramas such as Bab al-Hara, Al Hayba, and Saraya Abdeen
- ▸In Friday sermons at the Grand Mosque in Mecca and Al-Azhar in Cairo
- ▸In Arabic children’s shows such as Iftah Ya Simsim and Sindbad