«مالوش لزوم» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Ai Cập?

أول يوم شغل بعد الجواز وبعد سنة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
مالوش لزوم (māloosh luzūm)
Cách phủ định sự cần thiết trong tiếng Ả Rập Ai Cập
«không cần thiết đâu» — cách nói ấm áp, tự nhiên để từ chối hoặc trấn an

مالوش لزوم trong tiếng Ả Rập Ai Cập nghĩa là «không cần thiết đâu». Cụm từ gộp giới từ sở hữu لُه (luh, «nó có») vào khung phủ định kinh điển của tiếng Ai Cập ما…ش và ghép với لزوم (luzūm, «sự cần thiết») — tạo ra một cụm từ nghe ấm áp, tự nhiên hơn so với tương đương tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại (MSA) là لا داعي لذلك. Người Ai Cập thường dùng nó khi từ chối một lời mời, khéo sổ một ơn nhờ, hoặc trấn an ai đó đừng tốn công.

Cấu trúc là ما-لُه-ش (mā-luh-sh): ma- bao quanh luh cùng hậu tố -sh, cho ra مالوش — nghĩa đen «nó không có cái gì/không có gì». Thêm لزوم vào thì nghĩa đen thành «nó không có sự cần thiết», mang nghĩa thành ngữ là «đừng tốn công/không cần đâu». Bạn cũng sẽ nghe مالهاش لزوم cho chỉ định nữ và مالهمش لزوم cho chỉ định số nhiều — cùng sự hòa hợp ba cách mà từ điển Lisaan Masry ghi nhận cho dạng gốc. Trong clip, một chồng ngày đầu đi làm sau đám cưới (và sau đó một năm) từ chối nhẹ nhàng lời đề nghị làm bữa sáng của vợ: خلاص مالوش لزوم — «thôi được rồi, không cần đâu» — dùng cụm từ này hai lần liên tiếp, mỗi lần kèm theo مش عايزه اتعبك («em không muốn làm anh mệt»), hai cụm cùng tạo nên cái vẫy tay đầy tình cảm nhưng kiên quyết đặc trưng của người Ai Cập.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

80.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

68.5%
Top 1.000
80.9%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

98.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

فطار
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
breakfast
اتعبك
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I tire you (formal)
استنى
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
wait! (informal)
عايزه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I want (feminine)
مالوش
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
he has no
تعبك راحه بالنسبه لي
1×
your efforts are relaxing for me

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập