「maṣrūf」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập là gì?
طفلة تاخذ مصروفها قبل الذهاب إلى المدرسة
A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
مصروف (maṣrūf) là từ tiếng Ả Rập Ai Cập chỉ 「tiền tiêu vặt」, nghĩa đen là 「điều gì sẽ được tiêu xài」. Cha mẹ Ai Cập (và thường là عمو 「chú」 hoặc خالة 「cô」 tốt bụng) đưa maṣrūf cho con trước khi đi học: thường là một tờ tiền nhỏ để mua đồ ăn vặt hoặc kushari trưa. Thói quen này có từ vựng cố định riêng: المصروف اليومي (tiền tiêu vặt hàng ngày), مصروف الجيب (tiền tiêu vặt).
Đoạn clip ghi lại khoảnh khắc ấy trong giản lược: một bé gái tên Sumi được mẹ bảo 「تعالي خذي مصروفك من عمو جو」 (「đến lấy tiền tiêu vặt của con từ chú Jo nhé」) trước khi lên đường đi học. Cách xưng hô thân mật عمو (「chú」) cho người nam lớn tuổi trong gia đình chính là dấu hiệu của lời nói gia đình Ai Cập ấm áp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Egyptian family sitcoms and films (Wahed Sefr, Asal Aswad)
- ▸In Egyptian parent-and-kid YouTube content
- ▸In Egyptian school-morning vlogs and Reels
- ▸In Egyptian family Tahrir-time gatherings around the kitchen table
- ▸In Egyptian children’s books about school days