'منيح (mnih)' nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập Levant?

موقف مضحك بين مهدي وصاحبه أثناء الغسيل

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
منيح (mnīḥ)
Từ thông dụng tiếng Levant
'tốt' hoặc 'khá' — từ tiếng Levant mà sách giáo khoa thay bằng كويس

منيح (mnīḥ) là cách người Syria, Lebanon, Palestine và Jordan nói 'tốt' — và nó cũng đóng vai 'khá': غسلت منيح nghĩa là 'bạn rửa sạch sẽ'. Tiếng Ả Rập sách vở cho bạn جيد, truyền thông Ai Cập cho bạn كويس, nhưng ở Levant thì منيح mới là mặc định. Nghe thấy từ này là biết ngay đại khái người nói đến từ đâu — đó là một trong những dấu hiệu nhận diện phương ngữ Levant rõ ràng nhất.

Trong đoạn clip, một người bạn kéo người kia ra khỏi vụ rửa bát loạn xạ và kết thúc bằng برافو عليك، غسلت منيح — 'khéo léo, bạn rửa như người'. Một vài biến thể hữu ích: منيحة cho cái đực (ví dụ: الأكلة منيحة, món ăn ngon), câu hỏi منيح؟ để hỏi nhanh 'ổn không?', và مش منيح cho 'không tốt'. Thay bằng كويس ở Cairo và زين ở Vịnh, bạn đã bao quát được 'tốt' khắp bản đồ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

88.9%
Top 1.000
88.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

72.7%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

تخاف
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you fear (singular)
تع
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
come (informal)
ساعدني
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
help me
شد
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pull
مهدي
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Mahdi

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập