「muftaris」 (مفترس) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

تجربة السمكة المفترسة والسمكة الذهبية في حوض واحد

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
مفترسة (muftarisa)
Họ từ tiếng Ả Rập
kẻ săn mồi — xây dựng ngay từ فريسة (con mồi)

السمكة المفترسة trong thí nghiệm này là 「cá săn mồi」, và từ này mang cả chuỗi thức ăn bên trong: فريسة là con mồi, động từ افترس là nuốt chửng con mồi, và مفترس là kẻ làm việc đó. Mọi phim tài liệu thiên nhiên bằng tiếng Ả Rập đều dựa vào họ từ này — الحيوانات المفترسة là các loài thú săn mồi. Học một gốc từ ف-ر-س, cả bối cảnh săn bắn đều đi kèm.

Đoạn clip kể lại thí nghiệm cá nhồng kinh điển: một tấm kính ngăn cách kẻ săn mồi và cá vàng, kẻ săn mồi đâm vào nó مرة بعد مرة (「lần sau lần」) cho đến khi bỏ cuộc — và tiếp tục tránh xa cá vàng ngay cả khi tấm kính đã bị gỡ đi. Cụm từ مرة بعد مرة đáng để ghi nhớ, như từ حوض — dùng cho bể, ao, thậm chí bồn tắm khắp thế giới Ả Rập.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

66.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

54.5%
Top 1.000
66.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

84.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

المفترسة
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
بيناتهم
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
خلوا
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập