「muftaris」 (مفترس) nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?
تجربة السمكة المفترسة والسمكة الذهبية في حوض واحد
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu
السمكة المفترسة trong thí nghiệm này là 「cá săn mồi」, và từ này mang cả chuỗi thức ăn bên trong: فريسة là con mồi, động từ افترس là nuốt chửng con mồi, và مفترس là kẻ làm việc đó. Mọi phim tài liệu thiên nhiên bằng tiếng Ả Rập đều dựa vào họ từ này — الحيوانات المفترسة là các loài thú săn mồi. Học một gốc từ ف-ر-س, cả bối cảnh săn bắn đều đi kèm.
Đoạn clip kể lại thí nghiệm cá nhồng kinh điển: một tấm kính ngăn cách kẻ săn mồi và cá vàng, kẻ săn mồi đâm vào nó مرة بعد مرة (「lần sau lần」) cho đến khi bỏ cuộc — và tiếp tục tránh xa cá vàng ngay cả khi tấm kính đã bị gỡ đi. Cụm từ مرة بعد مرة đáng để ghi nhớ, như từ حوض — dùng cho bể, ao, thậm chí bồn tắm khắp thế giới Ả Rập.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.