「الشلّة (al-shilla)」 trong tiếng Ả Rập có nghĩa là gì?

توقعات كأس العالم وحفلة الشاورما مع الشلة

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
الشلّة (al-shilla)
Lóng nhóm bạn thân phương ngữ Levantine
nhóm bạn thân thiết — hội bạn thân, hội bạn chơi; ấm áp và gắn kết hơn từ 'friends'

Tiếng Ả Rập có từ أصدقاء để chỉ bạn bè, nhưng الشلّة (al-shilla) ám chỉ một nhóm cụ thể hơn: hội bạn thân làm mọi thứ cùng nhau — cãi nhau về bóng đá, lên kế hoạch tiệc shawarma, châm chọc nhau không thương tiếc. Từ này mang sắc thái ấm áp, khép kín, và không thể dịch ra một từ tiếng Anh đơn lẻ. 'Squad' và 'crew' gần đúng, nhưng không từ nào gói gọn được ý nghĩa của một nhóm xã hội gắn kết, gặp nhau thường xuyên như الشلّة trong tiếng Levantine hàng ngày.

Trong đoạn clip, một nhóm bạn tranh luận về dự đoán World Cup — Ai Cập, Jordan, Iraq, Algérie — và ai đó nhắc đến video tiệc shawarma mà không ai đến. Cái cách châm chọc, trêu chọc, sự quan tâm chung đến những 'thảm họa' nhỏ của nhau: đó chính là một شلّة. Cách viết này (gốc: ش-ل-ل, shilla) xuất hiện khắp thế giới Ả Rập — Ai Cập và Vùng Vịnh cũng dùng — nhưng ở phương ngữ Levantine nó mang độ ấm đặc biệt, miêu tả một vòng tròn xã hội gắn kết chặt chẽ, gần như tình cảm gia đình. Số nhiều là شِلَل (shilal).

Từ Abo rany↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

75.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

59.3%
Top 1.000
75.4%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

89.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

بتفوز
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) winning
عربيه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Arab (feminine)
احضر
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
bring/attend (imperative)
عملت حفله شاورما
1×
hosted a party with shawarma food

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập