Trong tiếng Ả Rập, 'yalla' có nghĩa là gì?
تحدي رمي البيضة على الصحن وجائزة مالية
B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Yemen · Phù hợp với người học trung cấp
يلا (yalla) là thán từ dùng chung trong tiếng Ả Rập mang nghĩa đi nào, mau lên, nhanh lên. Từ này vượt qua mọi ranh giới phương ngữ: người Maroc, Ai Cập, Liban hay Yemen đều dùng yalla với cùng một nghĩa. Ban đầu, từ này là dạng co nhanh của يا الله (yā Allāh), tức Lạy Chúa, tương tự như good-bye trong tiếng Anh bắt nguồn từ God be with ye. Qua nhiều thế kỷ, nó mất đi sắc thái tôn giáo và trở thành từ châm biếm thuần túy: yalla, ruḥ (mau đi nào), yalla bye (được rồi, tạm biệt), yalla, akhi (nhanh lên anh ơi). Tiếng Hebrew của Israel và tiếng Hy Lạp hiện đại cũng mượn từ này.
Trong đoạn clip này, một người dẫn chương trình Yemen tổ chức thử thách ném trứng, khích lệ đối thủ đang lo lắng: يلا اجلس صابر، يلا.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Arabic-language films and series across Egypt, Lebanon, Morocco, and the Gulf
- ▸In pan-Arab pop and rap (Amr Diab, Marwan Pablo, Saint Levant)
- ▸In Israeli everyday speech, where it’s a settled loanword
- ▸In Arab family group chats and WhatsApp voice notes about plans
- ▸In international clubs and parties with mixed-Arab DJs (Nooran Ibrahim, DJ Kabss)