**come flooding back** nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Exploring Derry Girls murals and the city’s history

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
come flooding back
Cụm từ về ký ức và cảm xúc
Khi ký ức hay cảm xúc tràn về mạnh mẽ, bất ngờ, ta dùng cụm từ come flooding back.

Nếu bạn đến một nơi gắn liền với quá khứ và những ký ức cũ tràn về một lúc, bạn có thể nói chúng came flooding back. Từ flood (lũ lụt) vẽ ra hình ảnh nước tràn vào — nhanh, mạnh và khó cản. Cụm từ này dùng cho ký ức, cảm giác và cảm xúc. Ví dụ: When I heard that song, all my childhood memories came flooding back. (Khi nghe bài hát đó, mọi ký ức tuổi thơ tràn về một lúc.) Cách nói này rất tự nhiên trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ai-len.

Trong video, người dẫn chuyện gặp nữ diễn viên Saoirse-Monica Jackson trên tường thành Derry, nơi cô từng đi học. Khi cùng dạo phố, người dẫn chuyện hỏi: Has that schooling come flooding back into your head? (Ký ức thời đi học có tràn về trong đầu cô không?) Đó là một khoảnh khắc nhẹ nhàng, thân mật — người dẫn chuyện biết cô vừa đóng vai học sinh trên truyền hình, và tò mò việc quay lại Derry có gợi nhớ mọi chuyện không. Bạn có thể dùng cụm từ với nhiều chủ ngữ: The memories came flooding back, The feelings came flooding back, It all came flooding back to me. Trong hội thoại hàng ngày, cụm từ gần như luôn ở quá khứ. Từ to thường đi sau: it all came flooding back to me. Một cách nói đơn giản hơn mang ý nghĩa tương tự là rush back, nhưng come flooding back nghe sinh động và tự nhiên hơn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.2%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
93.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

88.4%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dairy
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(also dairy products or dairy produce) Products produced from milk.
derry
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Derry
mural
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
A large painting, usually drawn on a wall.
murals
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
large wall paintings

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh