**come flooding back** nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Exploring Derry Girls murals and the city’s history
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp
Nếu bạn đến một nơi gắn liền với quá khứ và những ký ức cũ tràn về một lúc, bạn có thể nói chúng came flooding back. Từ flood (lũ lụt) vẽ ra hình ảnh nước tràn vào — nhanh, mạnh và khó cản. Cụm từ này dùng cho ký ức, cảm giác và cảm xúc. Ví dụ: When I heard that song, all my childhood memories came flooding back. (Khi nghe bài hát đó, mọi ký ức tuổi thơ tràn về một lúc.) Cách nói này rất tự nhiên trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Ai-len.
Trong video, người dẫn chuyện gặp nữ diễn viên Saoirse-Monica Jackson trên tường thành Derry, nơi cô từng đi học. Khi cùng dạo phố, người dẫn chuyện hỏi: Has that schooling come flooding back into your head? (Ký ức thời đi học có tràn về trong đầu cô không?) Đó là một khoảnh khắc nhẹ nhàng, thân mật — người dẫn chuyện biết cô vừa đóng vai học sinh trên truyền hình, và tò mò việc quay lại Derry có gợi nhớ mọi chuyện không. Bạn có thể dùng cụm từ với nhiều chủ ngữ: The memories came flooding back, The feelings came flooding back, It all came flooding back to me. Trong hội thoại hàng ngày, cụm từ gần như luôn ở quá khứ. Từ to thường đi sau: it all came flooding back to me. Một cách nói đơn giản hơn mang ý nghĩa tương tự là rush back, nhưng come flooding back nghe sinh động và tự nhiên hơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.