Cụm từ 'mom shamed' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

How Pop Culture Is Redefining Modern Motherhood

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
mom shamed
văn hóa làm cha mẹ hiện đại · phi chính thức / mạng xã hội
Bị chỉ trích công khai vì cách nuôi dạy con — một phần của họ từ ghép đuôi '-shame' (body-shame, fat-shame).

Bị 'mom shamed' nghĩa là ai đó chỉ trích bạn công khai vì cách bạn nuôi dạy con cái. 'Shame' đã lâu là một động từ, nhưng giờ người nói tiếng Anh gắn nó vào nhiều danh từ: mom-shame, body-shame, fat-shame. Mỗi từ ghép là một cách chê bai ai đó vì một chuyện cá nhân. Hiện tượng này thường thấy trên mạng xã hội, nơi người lạ tự do nói bạn sai ở đâu trong vai trò cha mẹ.

Trong đoạn clip, chủ podcast Amanda Hirsch nói: 'Nobody wants to be judged. People are afraid to post certain things because they could be mom shamed. I’ve never felt mom shamed in my whole time as a person on the Internet.' Cô ấy muốn nói chưa ai từng tấn công cô trên mạng vì quyết định nuôi con — và cô thấy điều đó hiếm thấy. Mẫu '-shame' hoạt động y hệt trong nhiều từ ghép. Lấy một danh từ, thêm 'shame' hay 'shamed', ta được một động từ mới. 'Body-shamed' là bị chê về cơ thể hoặc ngoại hình. 'Fat-shamed' là bị chê vì cân nặng. Ý cốt lõi luôn giống nhau: ai đó khiến bạn cảm thấy tệ về một lựa chọn cá nhân, thường là trước đám đông. Từ này mang tính phi chính thức, gắn liền với mạng xã hội. Bạn sẽ gặp nó trong bài báo, phần bình luận và hội thoại hàng ngày. Phổ biến nhất ở tiếng Anh Mỹ, nhưng người Anh và Úc cũng dùng. Trong văn phong trang trọng hơn, người ta sẽ nói 'openly criticised for the way she raises her kids' (bị chỉ trích công khai vì cách cô ấy nuôi con) thay thế.

Từ NBC News↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.3%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91.6%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

postpartum
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
after childbirth period
lode
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
source of wealth
taking the surface
1×
revealing deeper truths and struggles

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh