Sequester nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Why Plankton And Bioluminescence Matter For Our Oceans

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
sequester
một từ, ba ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau
Sequester nghĩa là giam giữ, tách biệt — ở đây là nhốt carbon trong đại dương để nó không làm nóng không khí.

Bạn chắc đã thấy từ sequester trong tin tức khoa học về biến đổi khí hậu. Nhưng từ này cũng xuất hiện trong luật và chính trị. Nó luôn mang một ý nghĩa cốt lõi: lấy cái gì ra, tách riêng nó, giam giữ nó lại. Trong đoạn clip này, một nhà sinh vật học biển dùng từ này để mô tả những gì thực vật biển vi mô làm với carbon dioxide — chúng hút nó từ không khí và giữ nó sâu dưới nước, nơi nó không thể làm nóng hành tinh.

Trong clip, nhà khoa học giải thích rằng tảo biển (phytoplankton) — những thực vật biển vi mô — dùng ánh sáng mặt trời để phát triển, và trong quá trình lớn chúng hút carbon dioxide từ không khí. Cô ấy nói: “they take carbon out of the atmosphere and sequester it or draw it down into the ocean.” Cô ấy đưa ra nghĩa phổ thông ngay lập tức: “draw it down.” Các diễn giả trong phim tài liệu khoa học thường làm như vậy — một từ trang trọng xuất hiện, sau đó là một cụm từ đơn giản hơn ngay sau đó giải thích ý nghĩa của nó. Từ này bắt nguồn từ Latinh, nghĩa là “đặt vào nơi an toàn”. Bạn sẽ gặp nó ở ba lĩnh vực chính. Trong khoa học: “forests and oceans sequester carbon.” Trong luật pháp: “the jury was sequestered” — hội thẩm bị giam tách biệt khỏi công chúng trong quá trình xét xử. Trong chính trị: “budget sequestration” nghĩa là một số quỹ bị khóa lại và không thể chi tiêu. Ở cả ba lĩnh vực, từ này đều mang sắc thái trang trọng — bạn không dùng nó trong hội thoại hàng ngày. Nhưng nó thường xuất hiện trong bài báo, phim tài liệu thiên nhiên và văn bản học thuật, nên việc biết nó rất hữu ích.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

88.9%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

plankton
17×
Hiếm / ngoài top 5.000
tiny ocean organisms
bioluminous
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
producing light biologically
chlorophyll
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
green pigment in plants
dataset
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
collection of data
bio luminous plankton
1×
plankton that emits light in water

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh