**tied down** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

How Van Life Helped Me Find My True Self

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
tied down
Cụm từ về lối sống và tự do
Bị tied down nghĩa là lựa chọn của bạn bị giới hạn bởi một cái gì đó — công việc, nơi ở, nghĩa vụ.

Khi có điều gì đó cản trở bạn sống tự do, người nói tiếng Anh sẽ nói rằng nó ties you down. Không cần dây thừng đâu — ý chỉ một trách nhiệm chi phối cuộc sống khiến bạn cảm thấy mắc kẹt. Trong đoạn clip này, một người đàn ông sống trên xe tải nói rằng anh không muốn bị tied down bởi một mảnh đất. Nghĩa là anh không muốn ngôi nhà hay tài sản bất động sản giới hạn nơi anh có thể đến và cách anh sống.

Người nói bảo: I don’t wanna be tied down to a piece of land. (Tôi không muốn bị gắn bó với một mảnh đất.) Anh ấy đã có nhà ở Vancouver, nhưng chỉ dùng thỉnh thoảng. Mua thêm bất động sản sẽ khiến anh cảm thấy kém tự do để đi lại hơn. Cụm từ thường đi kèm to: tied down to a job (bị gắn bó với công việc), tied down to a city (bị gắn bó với một thành phố), tied down to a schedule (bị gắn bó với lịch trình). Bạn cũng có thể bỏ to: I don’t want to feel tied down. (Tôi không muốn cảm thấy bị trói buộc.) Cụm từ liên quan là settling down — quyết định ở một nơi lâu dài, như mua nhà hay lập gia đình.有人想要那样。发言者不想。

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

94%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

89.5%
Top 1.000
94%
Top 2.000
99.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

95.3%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

dampened
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
made slightly wet
didn
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
did not (informal, contraction)
motorcycling
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
riding a motorcycle
nomadded
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) lived a nomadic lifestyle
pivoted
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
turned or changed direction

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh