«antrykot» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?
Proteinowy poniedziałek: flatbread ze stekiem krok po kroku
B1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Công thức nấu ăn giàu protein này ướp một miếng thịt cụ thể: «Steka z antrykotu doprawiamy z obu stron» (chúng ta ướp thịt bò ribeye cả hai mặt). Antrykot là ribeye, hay còn gọi là entrecôte, miếng thịt có vân mỡ đẹp từ phần sườn.
Giống như nhiều từ vựng ẩm thực Ba Lan khác, từ này mượn từ tiếng Pháp (entrecôte, nghĩa là «giữa các xương sườn»), cùng nguồn gốc với beszamel (béchamel) và majonez (mayonnaise). Biết tên các phần thịt giúp ích: antrykot (ribeye), polędwica (tenderloin), rostbef (roast beef). Gọi món antrykot là bạn sẽ được một miếng bò nướng rất hợp để tẩm ướp và chiên.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ba Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸At Polish butchers (rzeźnik) and steak restaurants.
- ▸In Polish cooking shows and high-protein recipe channels.
- ▸Among French-borrowed Polish food words: beszamel, majonez, eklerka.
- ▸Alongside cuts like polędwica (tenderloin) and rostbef.