«antrykot» trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Proteinowy poniedziałek: flatbread ze stekiem krok po kroku

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
antrykot
danh từ · tiếng Ba Lan (thợ bán thịt)
«antrykot» — thịt bò nướng ribeye / entrecôte

Công thức nấu ăn giàu protein này ướp một miếng thịt cụ thể: «Steka z antrykotu doprawiamy z obu stron» (chúng ta ướp thịt bò ribeye cả hai mặt). Antrykot là ribeye, hay còn gọi là entrecôte, miếng thịt có vân mỡ đẹp từ phần sườn.

Giống như nhiều từ vựng ẩm thực Ba Lan khác, từ này mượn từ tiếng Pháp (entrecôte, nghĩa là «giữa các xương sườn»), cùng nguồn gốc với beszamel (béchamel) và majonez (mayonnaise). Biết tên các phần thịt giúp ích: antrykot (ribeye), polędwica (tenderloin), rostbef (roast beef). Gọi món antrykot là bạn sẽ được một miếng bò nướng rất hợp để tẩm ướp và chiên.

Từ Coocharz↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ba Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ba Lan thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ba Lan

86.2%
Top 1.000
87.9%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan

95.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

steka
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
antrykotem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
antrykotu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blenderze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chlebek
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small bread
proteinowy poniedziałek
1×
weekly theme focused on protein-rich meals

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸At Polish butchers (rzeźnik) and steak restaurants.
  • ▸In Polish cooking shows and high-protein recipe channels.
  • ▸Among French-borrowed Polish food words: beszamel, majonez, eklerka.
  • ▸Alongside cuts like polędwica (tenderloin) and rostbef.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan