Nói 'đánh răng' bằng tiếng Ba Lan như thế nào?

Poranna rutyna i słownictwo w łazience

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
myć zęby
Động từ thói quen hàng ngày tiếng Ba Lan
đánh răng — đúng nghĩa là 'rửa' răng

Trong tiếng Ba Lan, bạn không 'đánh' răng — bạn 'rửa' răng: myję zęby. Myć là động từ 'rửa' đa năng dùng cho tay (myć ręce), đĩa bát (myć naczynia) và cửa sổ. Cái bàn chải vẫn tồn tại — szczoteczka do zębów, nghĩa là 'cái bàn chải nhỏ cho răng' — nhưng hành động luôn là myć. Dịch 'brush' theo từng từ người Ba Lan vẫn hiểu; chỉ là họ không bao giờ nói như vậy.

Video thói quen buổi sáng đưa cụm từ vào bối cảnh tự nhiên: myję zęby szczoteczką — 'Tôi rửa răng bằng bàn chải đánh răng.' Bộ đồ vệ sinh còn lại cũng theo cùng mẫu do: pasta do zębów (kem đánh răng), szczoteczka do zębów. Và lưu ý số nhiều: một ząb, nhiều zęby — một trong những danh từ đổi nguyên âm kinh điển của tiếng Ba Lan.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan