「śmieszek」 trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?
Problem z zapinaniem kajdanek na planie serialu
B1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Khi được hỏi cô ấy có điểm gì chung với nữ cảnh sát mình đóng, một nữ diễn viên cười nói: «Ja jestem takim śmieszkiem na co dzień» (「Tôi hơi hay đùa trong đời thường」). śmieszek chỉ người luôn hay đùa cợt, người hay nói chuyện châm biếm hay «người hề» của lớp.
Từ này hình thành từ śmiech (「tiếng cười」) thêm hậu tố thu nhỏ -ek, nên gần như là 「người cười nhỏ」. Tông giọng quyết định sắc thái: nói dịu dàng thì nghe yêu thương, nói gay gắt (「nie rób ze mnie śmieszka」) thì mang nghĩa 「đừng làm khổ tôi / đừng coi thường tôi」. Ở đây nó mang toàn sự yêu thương, chỉ «người hề» của đoàn phim cảnh sát không thể ngừng cười.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Polish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ba Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ba Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Polish interviews and behind-the-scenes from TV series (seriale).
- ▸Affectionately, for the joker in any Polish friend group.
- ▸Sharply: “nie rób ze mnie śmieszka” (“don’t make a fool of me”).
- ▸From śmiech (“laughter”), with the diminutive -ek.