Từ 'spacer' trong tiếng Ba Lan có nghĩa là gì?

Spacer po mieście i parku z Julią

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Polish luyện nghe · Tiếng Ba Lan chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
spacer
Từ 'giả bạn' tiếng Ba Lan
dạo phố, đi dạo — không liên quan gì đến từ tiếng Anh 'spacer'

Spacer (phát âm SPAH-tser) trông giống từ tiếng Anh nhưng mang nghĩa dễ thương hơn nhiều: một chuyến dạo bước. Câu Idę na spacer — 'Tôi đi dạo một chút' — là một trong những câu phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày của người Ba Lan, dù là dạo quanh công viên, quanh thành phố, hay vòng chiều của chú chó. Từ này du nhập vào tiếng Ba Lan từ từ spazieren của tiếng Đức (nghĩa là 'dạo bước'), vốn xuất phát từ tiếng Latin.

Cả họ từ này đều rất sinh động: spacerować (đi dạo), spacerek (một chuyến dạo ngắn vui vẻ — lại là hậu tố thu nhỏ), spacerówka (xe đẩy nhẹ cho trẻ nhỏ). Chuyến dạo của Julia trong video là toàn bộ nghi thức: qua trung tâm thành phố, qua các quán cà phê, vào công viên cho wiewiórki (con sóc) ăn. Nếu ai đề nghị pójdziemy na spacer?, câu trả lời đúng chỉ có một: đồng ý.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ba Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ba Lan