ECA là gì ở Brazil?

Redes sociais, infância e os riscos para todos

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
ECA (Estatuto da Criança e do Adolescente)
danh từ riêng · tiếng Bồ Đào Nha (luật Brazil)
Luật Thống nhất về Trẻ em và Thanh niên của Brazil

Trong phỏng vấn này, các nhà hoạt động quyền trẻ em ghi nhận một video viral đã thúc đẩy việc thông qua một đạo luật: «contribuiu pra aprovação do ECA» (tạm dịch: nó giúp ECA được thông qua). ECA là viết tắt của Estatuto da Criança e do Adolescente, tức Luật Thống nhất về Trẻ em và Thanh niên của Brazil.

Đây là một đạo luật mốc năm 1990, quy định quyền và sự bảo vệ cho người dưới 18 tuổi tại Brazil. Đoạn clip bàn về cách một video năm 2025 của YouTuber Felipe Neto, lên án việc bóc lột tình dục trẻ em trực tuyến, đã đẩy nhanh việc ban hành các quy tắc an toàn số mới. Việc dùng từ viết tắt như thể là một từ đơn lẻ là điều phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil: ECA, CLT (bộ luật lao động), CPF (mã số thuế).

Từ Roda Viva↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

82.8%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

87.1%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

engasgada
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
enxergo
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
problemáticas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
soquinho
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small punch or hit
soquinho na orelha
1×
slap on the ear

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian debate on child protection and online safety.
  • ▸Around YouTuber Felipe Neto’s campaign against child exploitation.
  • ▸Among Brazilian acronym-laws: CLT, CPF, SUS.
  • ▸In Brazilian news and advocacy for children’s rights.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha