«entrega» trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa gì ngoài «giao hàng»?
Pastora fala sobre adoção tardia de filha
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Trên ứng dụng hay bưu kiện, entrega chỉ mang nghĩa «giao hàng». Nhưng khi nói về tình yêu, công việc hay nuôi dạy con cái, entrega mang nghĩa dâng trọn mình: sự cống hiến, cam kết. Vì vậy paciência, entrega, responsabilidade không phải là danh sách kiểm tra gửi hàng. Đó là những gì làm cha mẹ cần có. Cả hai nghĩa đều xuất phát từ entregar — «bàn giao, trao nộp». Ở nghĩa thứ hai, bạn đang trao nộp chính mình.
Động từ phản thân entregar-se hoạt động theo cách tương tự: ela se entregou ao trabalho nghĩa là «cô ấy dấn thân vào công việc». Trong bóng đá, o time se entregou có thể hiểu là đội bóng đã bỏ cuộc. Trong đoạn clip này, một người mẹ chia sẻ về việc nhận nuôi một cô con gái 18 tuổi. Mọi người nói rằng cô đã bỏ qua giai đoạn khó khăn nhất. Câu trả lời của cô: vẫn cần entrega.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.