«entrega» trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa gì ngoài «giao hàng»?

Pastora fala sobre adoção tardia de filha

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
entrega
Từ tiếng Bồ Đào Nha Brazil có «đời sống kép»
«entrega»: «giao hàng», nhưng cũng mang nghĩa «cống hiến, dâng trọn mình»

Trên ứng dụng hay bưu kiện, entrega chỉ mang nghĩa «giao hàng». Nhưng khi nói về tình yêu, công việc hay nuôi dạy con cái, entrega mang nghĩa dâng trọn mình: sự cống hiến, cam kết. Vì vậy paciência, entrega, responsabilidade không phải là danh sách kiểm tra gửi hàng. Đó là những gì làm cha mẹ cần có. Cả hai nghĩa đều xuất phát từ entregar — «bàn giao, trao nộp». Ở nghĩa thứ hai, bạn đang trao nộp chính mình.

Động từ phản thân entregar-se hoạt động theo cách tương tự: ela se entregou ao trabalho nghĩa là «cô ấy dấn thân vào công việc». Trong bóng đá, o time se entregou có thể hiểu là đội bóng đã bỏ cuộc. Trong đoạn clip này, một người mẹ chia sẻ về việc nhận nuôi một cô con gái 18 tuổi. Mọi người nói rằng cô đã bỏ qua giai đoạn khó khăn nhất. Câu trả lời của cô: vẫn cần entrega.

Từ GloboNews↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

82.2%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

90.7%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bemestar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
desconhecer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to not know
formatando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ignoramos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
transicionando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
aliança, seremos 1 família feliz
1×
commitment to create a happy family

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha