«esperançar» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
A esperança e a luta histórica
B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao
Esperançar là động từ mà nhà giáo dục người Brazil Paulo Freire sáng tạo ra từ esperança (hy vọng) — nhưng nó khác esperar (chờ đợi). Theo phân biệt của Freire: hy vọng xuất phát từ động từ «chờ đợi» không phải là hy vọng, đó chỉ là sự chờ đợi; esperançar có nghĩa là đứng dậy, hành động, xây dựng — sống theo những gì bạn tin thay vì ngồi yên hy vọng mọi chuyện tự xảy ra.
Trong đoạn clip này, người nói áp dụng trực tiếp ý tưởng của Freire: bạn không thể hy vọng vào sự đoàn kết trong khi tích trữ, hay hy vọng vào xã hội công bằng hơn trong khi nắm giữ định kiến của riêng mình — esperançar đòi hỏi hành động hàng ngày phải khớp với những gì bạn tuyên bố mong muốn. Từ này đã trở thành khẩu hiệu tập hợp trong các vòng giáo dục và hoạt động xã hội tại Brazil, thường đi kèm với luta (cuộc đấu tranh), đúng như trong đoạn này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.