Từ 'fantasia' trong tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa là gì?

Casal descobre que o carnaval ainda não acabou

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
fantasia
Từ giả bạn tiếng Bồ Đào Nha
trang phục, áo đồng phục — không phải 'fantasy' (tưởng tượng)

Fantasia trông giống từ tiếng Anh 'fantasy', và nó cũng có nghĩa là 'tưởng tượng' — nhưng trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil hàng ngày, nó thường chỉ trang phục, bộ đồ bạn mặc cho Lễ hội Carnival hay tiệc hóa trang. Vì vậy uma fantasia de carnaval là trang phục Carnival, và estar fantasiado nghĩa là đang mặc trang phục đó. Nói với người Brazil rằng bạn mua một fantasia, họ sẽ hình dung ra bộ trang phục, chứ không phải giấc mơ ban ngày.

Cạm bẫy ở chỗ nghĩa 'tưởng tượng' vẫn còn dùng ở nơi khác — viver de fantasia ('sống trong ảo tưởng'), fantasia như một thể loại văn học — nhưng nghĩa 'trang phục' mới là thứ bạn gặp đầu tiên trong đời sống, nhất là quanh mùa Carnival. Từ này du nhập từ Hy Lạp phantasia qua Latin và Ý vào tiếng Bồ Đào Nha, nơi nó mang thêm nghĩa 'hóa trang'. Cả đoạn hài kịch này xoay quanh từ đó: một người khăng khăng bảo người kia là cảnh sát hay bác sĩ, rồi bị nhắc nhở rằng bộ đồng phục 'isso aqui é uma fantasia de carnaval' — chỉ là trang phục Carnival thôi, mà Carnival đã kết thúc từ lâu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

86.5%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.1%
Top 1.000
99.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

garçonete
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
waitress
agorinha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
right now (informal)
aham
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
yes (agreeing)
fantasiado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dressed in costume
chefão
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
big boss
fantasia de carnaval
1×
costume or disguise for a party

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha