「figurinha」 trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Procurando uma figurinha lendária da Copa

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
figurinha
Văn hóa sưu tầm Brazil
miếng dán sưu tầm — 'tiền tệ' mùa album World Cup

figurinha là miếng dán sưu tầm, và ở Brazil từ này thường gắn liền với album World Cup: cứ bốn năm một lần, cả lớp học đổi nhau bản trùng, săn hình cầu thủ còn thiếu và đua nhau hoàn thành álbum. Từ ghép từ figura (hình ảnh, bức tranh) với hậu tố thu nhỏ -inha, và bây giờ nó cũng chỉ sticker nhắn tin — loại bạn bắn ngay vào hội thoại WhatsApp.

Ngôn từ trao đổi đi kèm: repetida cho bản trùng, pacotinho cho gói nhỏ, colar cho hành động dán. Hai thành ngữ vẫn sống sót sau thời album: figurinha carimbada chỉ khuôn mặt quen luôn xuất hiện ở mọi sự kiện, còn figurinha difícil chỉ người khó nắm bắt, khó gặp gỡ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha