**fixe** nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Expressões proibidas: cagar, mijar, janta e mistura

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
fixe
Đặc điểm phương ngữ Bồ Đào Nha Châu Âu
cool / nice ở Bồ Đào Nha; người Brazil nói legal

Ở Bồ Đào Nha, fixe là từ thông dụng để nói 'cool' hay 'nice' — dùng cho kế hoạch, con người, hay tin vui (ví dụ: 'Fixe!'). Đây là dấu hiệu nhận diện phương ngữ rõ ràng nhất: người Brazil sẽ nói legal ở đúng chỗ đó, không bao giờ dùng fixe. Cũng chú ý vần viết — chữ x phát âm là 'sh', nên fixe đọc như 'FEESH', không phải 'FIX'.

Bạn sẽ nghe nó khắp nơi trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu đời thường: que fixe! ('cool quá!'), é um gajo fixe ('anh ấy là thằng cool'), thường đi kèm bué ('nhiều/lắm') — bué da fixe, 'rất cool'. Dùng cho người, nó còn mang nghĩa là người thoáng, đáng tin cậy. Từ này có thể nhập từ tiếng Pháp và lấy nghĩa 'cool' dưới ảnh hưởng tiếng Anh; nó đủ phổ biến để trở thành khẩu hiệu chiến dịch tổng thống năm 1986: Soares é fixe. Trong đoạn clip, khi tranh luận về những từ cấm xưa, ai đó phản ứng tá sendo fixe — 'vui/cool quá' — một câu bình luận hoàn toàn tự nhiên của người Bồ Đào Nha.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

82.5%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
92.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

89.7%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

fedendo
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
smelling bad
cagam
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
they poop (slang)
elitista
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
elitist
feder
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to smell bad
cagar e mijar
1×
to poop and pee (informal context)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha