**glitter** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Consulta médica hilária sobre glitter no carnaval

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
glitter
Văn hóa Carnaval Brazil
glitter — từ mượn tiếng Anh chỉ lấp lánh Carnaval; từ bản địa là purpurina

Ở Brazil, glitter là từ tiếng Anh được mượn thẳng vào tiếng Bồ Đào Nha để chỉ những lấp lánh đặc trưng của Carnaval. Từ bản địa lâu đời hơn là purpurina, và hai từ này dùng thay thế nhau cho lấp lánh Carnaval (nay glitter phổ biến và thời thượng hơn). Gần như ai tham gia bloco đường phố cũng đeo nó — và nổi tiếng là nó dính vào mọi thứ, xuất hiện lại cả tuần lễ sau.

Video chơi chính trên ý đó: một bác sĩ nghiêm trang «chẩn đoán» bệnh nhân bị glitter, cảnh báo nó para sempre («mãi mãi»), não faz discriminação de raça, cor, idade («không phân biệt chủng tộc, màu da, tuổi tác»), và cứ quay lại vira e mexe («thỉnh thoảng») lúc căng thẳng. Câu chuyện chỉ hài hước vì mọi người Brazil đều biết thực hư: glitter Carnaval chính là o brilho que gruda — «lấp lánh mà dính» — tắm rửa cũng không tan, cứ xuất hiện lại nhiều ngày. Lưu ý phát âm giữ nguyên giọng Anh; từ điển cũng ghi dạng viết tách glíter.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

85.2%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

96.2%
Top 1.000
99.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

receitar
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to prescribe
crepe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thin pancake
diminuída
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
diminished
holográfico
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
holographic
glitter
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) glitter — decorative sparkle
vira e mexe
1×
every now and then, occasionally

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha