**glitter** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Consulta médica hilária sobre glitter no carnaval
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Ở Brazil, glitter là từ tiếng Anh được mượn thẳng vào tiếng Bồ Đào Nha để chỉ những lấp lánh đặc trưng của Carnaval. Từ bản địa lâu đời hơn là purpurina, và hai từ này dùng thay thế nhau cho lấp lánh Carnaval (nay glitter phổ biến và thời thượng hơn). Gần như ai tham gia bloco đường phố cũng đeo nó — và nổi tiếng là nó dính vào mọi thứ, xuất hiện lại cả tuần lễ sau.
Video chơi chính trên ý đó: một bác sĩ nghiêm trang «chẩn đoán» bệnh nhân bị glitter, cảnh báo nó para sempre («mãi mãi»), não faz discriminação de raça, cor, idade («không phân biệt chủng tộc, màu da, tuổi tác»), và cứ quay lại vira e mexe («thỉnh thoảng») lúc căng thẳng. Câu chuyện chỉ hài hước vì mọi người Brazil đều biết thực hư: glitter Carnaval chính là o brilho que gruda — «lấp lánh mà dính» — tắm rửa cũng không tan, cứ xuất hiện lại nhiều ngày. Lưu ý phát âm giữ nguyên giọng Anh; từ điển cũng ghi dạng viết tách glíter.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.