**retornável** trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?
Brincando com a Coca-Cola retornável: milagre ou economia?
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Retornável nghĩa là «có thể trả lại», và ở Brazil từ này gần như chỉ dùng cho một thứ: chai kẽm dày coke hay bia mà bạn mua một lần rồi cứ đổi lấy chai đầy. Lần đầu bạn trả tiền cho cả casco — cái vỏ chai rỗng — sau đó cứ đưa chai rỗng về và chỉ trả tiền phần nước. Từ đối lập là descartável, «dùng một lần», chỉ chai nhựa vứt đi.
Hậu tố làm hết việc: -ável là -able của tiếng Bồ Đào Nha, gắn vào động từ. Retornar → retornável, lavar → lavável («có thể giặt/rửa»), aceitar → aceitável, và với -ível cho động từ -er/-ir, esquecer → inesquecível. Trong video một chai tự kể về sự «bất tử» của mình: «é porque eu sou retornável… eles me pegam, me bebem, e aí eu volto pra fábrica.»
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.