'terreiro' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?
Amiga que muda de religião e gosto toda hora
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Ở Brazil, terreiro là ngôi nhà thiêng — nơi thờ phụng và cộng đồng — của các tôn giáo gốc Phi là Umbanda và Candomblé, khu vực được thánh hóa nơi tín đồ tôn vinh các orixás bằng trống, nhảy múa và lễ vật. Từ này ban đầu rất đơn giản: từ terra (đất) cộng hậu tố -eiro, một terreiro chỉ là một sân mở hoặc mảnh đất được dọn sạch. Ý nghĩa 'mảnh đất thiêng' đó sau đó được dùng để chỉ cả ngôi nhà thờ.
Một terreiro thường xoay quanh barracão, sảnh chính nơi các nghi lễ công khai diễn ra, với các phòng riêng cho người mới nhập đạo và các đền thờ cho từng orixás. Một số nơi đã tồn tại hơn một thế kỷ. Đoạn clip dùng từ này để tạo hiệu ứng hài hước: người bạn thay đổi tôn giáo liên tục — você não era católica? (em không phải là người Công giáo à?), rồi agora eu sou assembleiana (bây giờ tôi là người Tin Lành, từ Assembleia de Deus), và cuối cùng eu tava no terreiro (tôi đang ở terreiro). Đó là một chuyến du lịch nhanh qua bản đồ tôn giáo của Brazil, từ Công giáo đến Tin Lành rồi đến các truyền thống gốc Phi, chỉ trong ba câu đáp.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.