'terreiro' nghĩa là gì trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil?

Amiga que muda de religião e gosto toda hora

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
terreiro
Từ ngữ tôn giáo Brazil
nhà thờ của các tôn giáo gốc Phi tại Brazil; nghĩa đen là một 'sân' mở

Ở Brazil, terreiro là ngôi nhà thiêng — nơi thờ phụng và cộng đồng — của các tôn giáo gốc Phi là Umbanda và Candomblé, khu vực được thánh hóa nơi tín đồ tôn vinh các orixás bằng trống, nhảy múa và lễ vật. Từ này ban đầu rất đơn giản: từ terra (đất) cộng hậu tố -eiro, một terreiro chỉ là một sân mở hoặc mảnh đất được dọn sạch. Ý nghĩa 'mảnh đất thiêng' đó sau đó được dùng để chỉ cả ngôi nhà thờ.

Một terreiro thường xoay quanh barracão, sảnh chính nơi các nghi lễ công khai diễn ra, với các phòng riêng cho người mới nhập đạo và các đền thờ cho từng orixás. Một số nơi đã tồn tại hơn một thế kỷ. Đoạn clip dùng từ này để tạo hiệu ứng hài hước: người bạn thay đổi tôn giáo liên tục — você não era católica? (em không phải là người Công giáo à?), rồi agora eu sou assembleiana (bây giờ tôi là người Tin Lành, từ Assembleia de Deus), và cuối cùng eu tava no terreiro (tôi đang ở terreiro). Đó là một chuyến du lịch nhanh qua bản đồ tôn giáo của Brazil, từ Công giáo đến Tin Lành rồi đến các truyền thống gốc Phi, chỉ trong ba câu đáp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

75.8%
Top 1.000
81.3%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

92.5%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

assembleiana
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow
rolê
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
outing or hangout
dar um rolê
1×
go for a walk or hang out

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha