“todinho” trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil nghĩa là gì?

Criança faz bagunça, limpa tudo e vira exemplo

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha vùng Đông Bắc Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
todinho
Từ tăng cường Brazil
“every last bit of it” — một từ chỉ nhỏ lại càng làm ý nghĩa to hơn, không phải nhỏ hơn

Từ chỉ nhỏ trong tiếng Bồ Đào Nha thường làm cho từ nhỏ lại hoặc dễ thương hơn. Todinho thì ngược lại: todo nghĩa là “tất cả”, và đuôi -inho đẩy ý nghĩa thành “tất cả, từng chút một”. Limpe todinho là “dọn dẹp sạch sẽ”. Ở đây đuôi từ đóng vai trò tăng cường thay vì thu nhỏ — cùng cơ chế với igualzinho (“chính xác như nhau”), agorinha (“ngay bây giờ”) và pertinho (“rất gần”).

Nó hòa hợp như tính từ thông thường — todinha, todinhos, todinhas — và dùng tự nhiên với mệnh lệnh và kết quả đã xong: comeu todinho, molhou a blusa todinha. Một cạm bẫy Brazil: Toddynho, viết có chữ y, là một hộp sữa cốcô nổi tiếng, và trẻ con vui vẻ dùng cả hai trong cùng một câu. Trong đoạn video lời khen là isso mesmo, limpe todinho dành cho một bé tập đi lau sàn.

Từ Ivis TV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

81.1%
Top 1.000
94.6%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

blusa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shirt
limpou
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cleaned
rapazinho
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little boy
sujou
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
made a mess

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha vùng Đông Bắc Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha