**ansatzweise** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Strenge Kritik an missglückten Schiffchen beim Promibacken
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Một giám khảo nấu ăn nhìn ba món thất bại và nói không món nào ansatzweise giống như hình dung của ông ấy. Đứng một mình, ansatzweise có nghĩa là 'chút nào' hay 'một chút'. Nhưng thêm 'không' vào trước — như giám khảo làm — nó biến thành lời châm biếm: chẳng đúng chút nào. Khi nghe từ này sau một từ phủ định, người nói muốn nói kết quả chẳng gần đúng chút nào.
Câu thoại: keins der 3 Exemplare ist ansatzweise von der Optik so, wie ich mir das vorgestellt habe — 'không một trong 3 món trông chút nào giống như tôi hình dung'. ansatzweise một mình nghĩa là 'chút nào' hay 'ở giai đoạn đầu'. Thường đi kèm 'không' để châm biếm gay gắt. Ví dụ thường gặp: Das ist nicht ansatzweise genug. — 'Đó chẳng đủ chút nào.' Ich verstehe das ansatzweise. — 'Tôi hiểu một chút / một phần.' Sie war nicht ansatzweise nervös. — 'Cô ấy chẳng hề lo lắng chút nào.' Lưu ý: có 'không' (nicht) phía trước, thường nghĩa là 'chẳng chút nào'. Không có 'không', có thể nghĩa là 'một phần' hay 'bắt đầu'.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.