**ansatzweise** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Strenge Kritik an missglückten Schiffchen beim Promibacken

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ansatzweise
chẳng gần đúng chút nào — một lời châm biếm tiếng Đức
ansatzweise nghĩa là 'chút nào' — một giám khảo dùng nó để nói 'chẳng gần đúng chút nào'.

Một giám khảo nấu ăn nhìn ba món thất bại và nói không món nào ansatzweise giống như hình dung của ông ấy. Đứng một mình, ansatzweise có nghĩa là 'chút nào' hay 'một chút'. Nhưng thêm 'không' vào trước — như giám khảo làm — nó biến thành lời châm biếm: chẳng đúng chút nào. Khi nghe từ này sau một từ phủ định, người nói muốn nói kết quả chẳng gần đúng chút nào.

Câu thoại: keins der 3 Exemplare ist ansatzweise von der Optik so, wie ich mir das vorgestellt habe — 'không một trong 3 món trông chút nào giống như tôi hình dung'. ansatzweise một mình nghĩa là 'chút nào' hay 'ở giai đoạn đầu'. Thường đi kèm 'không' để châm biếm gay gắt. Ví dụ thường gặp: Das ist nicht ansatzweise genug. — 'Đó chẳng đủ chút nào.' Ich verstehe das ansatzweise. — 'Tôi hiểu một chút / một phần.' Sie war nicht ansatzweise nervös. — 'Cô ấy chẳng hề lo lắng chút nào.' Lưu ý: có 'không' (nicht) phía trước, thường nghĩa là 'chẳng chút nào'. Không có 'không', có thể nghĩa là 'một phần' hay 'bắt đầu'.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.6%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.7%
Top 1.000
95.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

eigelbes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
egg yolk
hefeteig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
yeast dough
pizzabrötchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pizza rolls
schiffchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little ship; bobbin
belag
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coating, lining, topping

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức