Auf dem Sprung nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ein entspannter Tag mit Deutschlernen und Bücherschrank

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
auf dem Sprung
Cụm từ hàng ngày
Auf dem Sprung nghĩa là sắp đi hoặc đang vội vã — đúng nghĩa là 'trên nhảy'.

Cô ấy có ngày nghỉ và đang chuẩn bị ra ngoài gặp bạn, nên nói: 'Ich bin gerade auf dem Sprung.' Câu này không có nghĩa là cô ấy đang nhảy đâu. 'Auf dem Sprung' nghĩa là bạn sắp đi, hoặc chỉ còn chút thời gian vì đang trên đường ra đi. Cô ấy còn xác nhận: 'ich gehe jetzt los' — 'Tôi đang đi đây.' Dùng cụm này khi bạn sẵn sàng đi ngay bây giờ.

Câu thoại: 'Ich bin gerade auf dem Sprung.' — 'Tôi sắp đi đây.' • 'Sprung' đúng nghĩa là 'nhảy', nhưng cả cụm từ nói về việc đi, không phải nhảy. • 'Sorry, ich bin auf dem Sprung — können wir später reden?' = 'Xin lỗi, tôi đang đi đây — có nói sau được không?' • 'Ich bin auf dem Sprung zur Arbeit.' = 'Tôi đang trên đường đi làm.' • Thường đi kèm 'gerade' (ngay bây giờ) để nhấn mạnh đang đi ngay lúc này. Thường nghe thoải mái và hơi vội.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.9%
Top 1.000
91.6%
Top 2.000
96.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.8%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bücherschrank
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
bookcase / bookshelf
bücherschränke
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
bookshelves (plural)
ela
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Ela
nussecke
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
nut corner pastry
nussecken
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
nut corner pastries

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức