Từ 'Ausweis' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Streit um den Presseausweis vor laufender Kamera

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Ausweis
Từ chỉ giấy tờ hàng ngày trong tiếng Đức
giấy tờ tùy thân — đúng nghĩa là thứ 'chứng minh' bạn là ai

Ausweis là giấy tờ tùy thân của bạn — bất kỳ văn bản nào chứng minh bạn là ai. Từ này xuất phát từ sich ausweisen, nghĩa là 'xác định danh tính', được xây dựng trên weisen ('chỉ, chỉ ra'): một Ausweis đúng nghĩa là thứ chỉ ra bạn là ai. Một gốc từ bao trùm mọi loại — Personalausweis là thẻ căn cước quốc gia mà người trưởng thành Đức bắt buộc phải có, và các phiên bản chuyên dụng hơn chỉ cần thay đổi nửa đầu.

Thay đổi phần đầu và bạn sẽ đặt tên cho giấy tờ: Presseausweis (thẻ báo chí — từ trong clip), Studentenausweis (thẻ sinh viên), Dienstausweis (thẻ công tác hoặc dịch vụ). Cùng gốc weisen chạy qua Beweis ('bằng chứng') và Hinweis ('gợi ý, chỉ dẫn'), tất cả đều xây trên ý tưởng chỉ ra hoặc chỉ dẫn điều gì đó — chính xác là những gì một thẻ báo chí được thiết kế để làm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

97.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

91.1%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
98.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.5%
Top 1.000
97.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

presseausweis
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
press pass
langweilen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to bore or tire

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức