Từ 'Ausweis' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Streit um den Presseausweis vor laufender Kamera
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Ausweis là giấy tờ tùy thân của bạn — bất kỳ văn bản nào chứng minh bạn là ai. Từ này xuất phát từ sich ausweisen, nghĩa là 'xác định danh tính', được xây dựng trên weisen ('chỉ, chỉ ra'): một Ausweis đúng nghĩa là thứ chỉ ra bạn là ai. Một gốc từ bao trùm mọi loại — Personalausweis là thẻ căn cước quốc gia mà người trưởng thành Đức bắt buộc phải có, và các phiên bản chuyên dụng hơn chỉ cần thay đổi nửa đầu.
Thay đổi phần đầu và bạn sẽ đặt tên cho giấy tờ: Presseausweis (thẻ báo chí — từ trong clip), Studentenausweis (thẻ sinh viên), Dienstausweis (thẻ công tác hoặc dịch vụ). Cùng gốc weisen chạy qua Beweis ('bằng chứng') và Hinweis ('gợi ý, chỉ dẫn'), tất cả đều xây trên ý tưởng chỉ ra hoặc chỉ dẫn điều gì đó — chính xác là những gì một thẻ báo chí được thiết kế để làm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.