'Beifahrersitz' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
LKW-Fahrer nimmt seine Katze mit auf Tour
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Beifahrersitz là ghế hành khách — chỗ ngồi bên cạnh người lái. Từ này ghép từ ba mảnh: bei (bên cạnh) + Fahrer (người lái) + Sitz (ghế ngồi). Mỗi mảnh đều mang ý nghĩa riêng, và khi đã nắm được logic, cả từ trở nên dễ hiểu ngay. Đó là cách ghép từ tiếng Đức thu nhỏ: thay vì mượn một cụm từ, ngôn ngữ chỉ việc xếp các bộ phận lại thành một danh từ đơn lẻ, chính xác.
Cấu trúc này mở rộng được: Fahrersitz là ghế của người lái, Kindersitz là ghế trẻ em, Autositz là ghế ô tô nói chung. Tiền tố bei- (bên cạnh, cùng với) cũng xuất hiện trong Beistand (sự hỗ trợ, đúng nghĩa là 'đứng bên cạnh') và beinahe (gần như, đúng nghĩa là 'gần - tại'). Trong video, con mèo của tài xế xe tải cứ chiếm Beifahrersitz mỗi sáng như một phi công phụ chuyên nghiệp — ghế đã trở nên quá quen thuộc đến mức nó đầy ắp đồ ăn vặt và đồ chơi cho hành trình.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.