Cụm từ *Bescheid wissen* trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
In der Kosmetikabteilung: Mascara und Nagellack kaufen
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi được chỉ mascara yêu thích ở kệ mỹ phẩm, người yêu trai nghe: Wenn du mal für mich einkaufen musst, weißt du jetzt Bescheid — bây giờ bạn đã biết. Bescheid wissen nghĩa là nắm rõ thông tin, còn Bescheid một mình khó dịch ra — nó mang ý thông tin liên quan. Từ này gần như chỉ sống trong một vài cụm cố định mà người Đức dùng hàng ngày.
Bộ cụm nhỏ mà quý giá: Bescheid wissen (biết), Bescheid sagen hoặc Bescheid geben (cho ai biết — Sag mir Bescheid! là cập nhật cho tôi nhé!), và Bescheid bekommen (nhận tin). Trong tiếng Đức hành chính, ein Bescheid là văn bản quyết định chính thức — Steuerbescheid từ cục thuế là chính từ nhỏ ấy mặc vest.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.