“Besuchermagnet” trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Die Kuppel des Reichstags: Architektur und Technik erklärt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi Quốc hội Đức chuyển từ Bonn về Berlin năm 1999, mái vòm Reichstag đã biến cả khu vực thành “einem echten Besuchermagneten” — một thỏi nam châm hút khách đúng nghĩa. Từ này ghép từ Besucher (khách) + Magnet (nam châm): một nơi quá hấp dẫn nên cứ kéo người đến. Nắm được hai vế là hiểu ngay nghĩa, dù bạn chưa từng gặp từ này.
Trong video: “Mit ihr wurde das Parlamentsviertel nach dem Umzug von Bonn nach Berlin im Jahr 1999 zu einem echten Besuchermagneten.” — “Nhờ nó, khu phố Quốc hội đã trở thành một thỏi nam châm hút khách đúng nghĩa sau khi chuyển từ Bonn về Berlin năm 1999.” Từ này ghép hai danh từ: Besucher (khách) + Magnet (nam châm). Tiếng Đức hay ghép từ như vậy — hai danh từ dính lại thành một. Dưới đây là vài từ có vế sau giống nhau: - Publikumsmagnet — nam châm hút khán giả (một chương trình mà người ta đổ xô đến xem). - Touristenmagnet — nam châm hút khách du lịch (một điểm đến mà khách du lịch kéo đến đông). - Der neue Markt ist ein echter Besuchermagnet. — “Chợ mới là một thỏi nam châm hút khách đúng nghĩa.” Lưu ý cách dùng: từ này thường mang sắc thái tích cực, kiểu “ai cũng muốn đến”. Đọc danh từ thứ hai trước sẽ cho bạn ý chính; danh từ thứ nhất cho biết ai hoặc cái gì bị hút đến.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.