**Chefsache** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Wie Willi Schmid seinen weltberühmten Käse herstellt
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Sau khi ủ muối, có một bước là allein Chefsache — Willi tự làm một mình. Anh không cho phóng viên vào phòng đặc biệt, vì không được để nấm mốc khác chạm vào phô mai. Chef nghĩa là sếp, Sache nghĩa là việc hoặc chuyện — nên Chefsache là nhiệm vụ chỉ sếp mới xử lý trực tiếp. Ở đây từ này chỉ bước bí mật đằng sau loại phô mai xanh nổi tiếng của anh.
Câu thoại: Und der ist allein Chefsache. — Và việc đó chỉ là việc của sếp một mình. Nó chỉ bước mà Willi giữ kín. Bạn sẽ gặp Chefsache ở nơi làm việc, trong tin tức và hội thoại hàng ngày: Das ist Chefsache (sếp tự lo việc này); Er hat das zur Chefsache gemacht (anh ấy tự chịu trách nhiệm việc đó); Bei diesem Problem ist Chefsache gefragt (vấn đề này cần sếp ra mặt). Thường dùng để nói chuyện gì quá quan trọng để giao cho người khác, hoặc ai đó tự nhận toàn bộ trách nhiệm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.