**Chefsache** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wie Willi Schmid seinen weltberühmten Käse herstellt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Chefsache
Việc chỉ sếp mới xử lý
Chefsache = việc chỉ sếp mới làm được, quan trọng đến mức không thể giao cho ai khác.

Sau khi ủ muối, có một bước là allein Chefsache — Willi tự làm một mình. Anh không cho phóng viên vào phòng đặc biệt, vì không được để nấm mốc khác chạm vào phô mai. Chef nghĩa là sếp, Sache nghĩa là việc hoặc chuyện — nên Chefsache là nhiệm vụ chỉ sếp mới xử lý trực tiếp. Ở đây từ này chỉ bước bí mật đằng sau loại phô mai xanh nổi tiếng của anh.

Câu thoại: Und der ist allein Chefsache. — Và việc đó chỉ là việc của sếp một mình. Nó chỉ bước mà Willi giữ kín. Bạn sẽ gặp Chefsache ở nơi làm việc, trong tin tức và hội thoại hàng ngày: Das ist Chefsache (sếp tự lo việc này); Er hat das zur Chefsache gemacht (anh ấy tự chịu trách nhiệm việc đó); Bei diesem Problem ist Chefsache gefragt (vấn đề này cần sếp ra mặt). Thường dùng để nói chuyện gì quá quan trọng để giao cho người khác, hoặc ai đó tự nhận toàn bộ trách nhiệm.

Từ Galileo↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

84.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.6%
Top 1.000
84.7%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.6%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

käserei
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
cheese factory
käsereien
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cheese dairies
kühen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cows
manser
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun or fragment)
rohmilch
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
raw milk; unpasteurized milk

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức