Cụm từ tiếng Đức 'den Atem anhalten' nghĩa là gì?
Nadia Comanecis perfekte 10, die niemand sehen konnte
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Khi ai đó nói 'Das Publikum hielt den Atem an', không ai thực sự ngưng thở cả. Cụm từ này chỉ khán giả đứng yên vì hồi hộp, chờ xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Tiếng Đức dùng 'den Atem anhalten' cho bất kỳ khoảnh khắc chờ đợi căng thẳng nào — trước một kết quả, một tiết lộ hay một thông báo quan trọng. Khi đã biết, bạn sẽ nhận ra sự im lặng ấy trong mọi câu chuyện.
Trong đoạn clip: 'Das Publikum hielt den Atem an.' — 'Khán giả giữ hơi thở.' Động từ 'anhalten' (ngưng/giữ) tách làm hai: 'halten' đứng trước, 'an' nhảy về cuối — nên thành 'hielten den Atem an'. Hình ảnh là đám đông đóng băng, chứ không phải thực sự thiếu oxy. Ví dụ: 'Alle hielten den Atem an, als die Namen vorgelesen wurden.' (Mọi người đều giữ hơi thở khi tên được đọc lên.) 'Ich hielt den Atem an und wartete auf die Antwort.' (Tôi giữ hơi thở và chờ câu trả lời.) Ghi chú dùng: rất phổ biến trong tin tức, thể thao và kể chuyện. Bạn thường nghe cụm này ngay trước một kết quả lớn hay bất ngờ — khoảnh khắc ngay trước khi có kết cục.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.