Cụm từ tiếng Đức 'den Atem anhalten' nghĩa là gì?

Nadia Comanecis perfekte 10, die niemand sehen konnte

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
den Atem anhalten
Thành ngữ tiếng Đức hàng ngày — miêu tả sự hồi hộp
giữ hơi thở — đứng yên vì hồi hộp, chờ xem chuyện gì sẽ xảy ra

Khi ai đó nói 'Das Publikum hielt den Atem an', không ai thực sự ngưng thở cả. Cụm từ này chỉ khán giả đứng yên vì hồi hộp, chờ xem chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo. Tiếng Đức dùng 'den Atem anhalten' cho bất kỳ khoảnh khắc chờ đợi căng thẳng nào — trước một kết quả, một tiết lộ hay một thông báo quan trọng. Khi đã biết, bạn sẽ nhận ra sự im lặng ấy trong mọi câu chuyện.

Trong đoạn clip: 'Das Publikum hielt den Atem an.' — 'Khán giả giữ hơi thở.' Động từ 'anhalten' (ngưng/giữ) tách làm hai: 'halten' đứng trước, 'an' nhảy về cuối — nên thành 'hielten den Atem an'. Hình ảnh là đám đông đóng băng, chứ không phải thực sự thiếu oxy. Ví dụ: 'Alle hielten den Atem an, als die Namen vorgelesen wurden.' (Mọi người đều giữ hơi thở khi tên được đọc lên.) 'Ich hielt den Atem an und wartete auf die Antwort.' (Tôi giữ hơi thở và chờ câu trả lời.) Ghi chú dùng: rất phổ biến trong tin tức, thể thao và kể chuyện. Bạn thường nghe cụm này ngay trước một kết quả lớn hay bất ngờ — khoảnh khắc ngay trước khi có kết cục.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.2%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
95.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.6%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anzeigetafel
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
display board, scoreboard
comaneci
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) gymnast's surname
nadia
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
(proper noun) name
angefühlt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
felt (past tense)
athletin
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female athlete

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức