«die Weisheit der Vielen» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Ralf Schmitz erklärt die Regeln von Die Weisheit der Vielen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
die Weisheit der Vielen
Dự đoán chung của đám đông thường thắng lời giải đáp tốt nhất của một người
«Sự khôn ngoan của đám đông» — dự đoán trung bình của một nhóm lớn thường chính xác hơn một chuyên gia đơn lẻ.

Người dẫn giải thích ý tưởng cốt lõi của chương trình: khi nhiều người cùng đoán một con số, máy tính lấy trung bình — và con số trung bình đó thường rất gần sự thật, chính xác hơn bất kỳ ai đoán một mình. Ông thách thức bạn chỉ cần thắng «die Vielen» (những người nhiều / đám đông) một lần duy nhất ở một câu hỏi kỳ lạ để nhận 10.000 euro. Nghe có vẻ dễ, nhưng thực ra «verdammt schwer» — khó cực. Tại sao? Vì đám đông gần như luôn đúng.

Câu thoại trong video: «wenn ihr nur ein einziges Mal besser geschätzt habt … als die Vielen zusammen» — «nếu bạn đoán tốt hơn chỉ một lần duy nhất … so với cả đám đông cộng lại». Ở đây «die Vielen» chỉ toàn bộ nhóm người đoán. Cụm từ đầy đủ «die Weisheit der Vielen» đặt tên cho niềm tin đằng sau trò chơi này. Các ví dụ khác: - «Die Weisheit der Vielen schlägt oft den einen Experten.» — Sự khôn ngoan của đám đông thường thắng chuyên gia đơn lẻ. - «Wir vertrauen hier der Weisheit der Vielen.» — Ở đây chúng ta tin vào sự khôn ngoan của đám đông. - «Gegen die Vielen anzutreten ist schwer.» — Đối đầu với đám đông là rất khó. Ghi chú dùng từ: «die Weisheit der Vielen» là cụm từ mượn từ ý tưởng tiếng Anh «wisdom of crowds». «Weisheit» nghĩa là khôn ngoan; «der Vielen» nghĩa là «của những người nhiều / của đám đông». Bạn sẽ nghe cụm này dùng cho các cuộc thăm dò, xếp hạng, hoặc bỏ phiếu nhóm — bất cứ nơi nào câu trả lời chung của một nhóm lớn thắng lời đoán đơn độc của một người.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.6%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.3%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

kandidatinnen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
female candidates
skurrilen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bizarre; odd; eccentric
wissensfragen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
knowledge questions, trivia
errechnet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
calculated, computed, figured out
kandidatin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
female candidate

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức