Cụm từ 'die Zügel in der Hand halten' nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Das Brandenburger Tor: Geschichte, Architektur und Bedeutung

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Zügel in der Hand halten
Thành ngữ hàng ngày
nắm cương vị — là người nắm quyền điều khiển

Trên Cổng Brandenburg, nữ thần Victoria đang 'die Zügel in der Hand hält' — nắm cương vị của bốn con ngựa. Đoạn video dùng cụm từ này theo nghĩa đen, thực tế: bà ta là người cưỡi cỗ xe chiến. Nhưng người Đức cũng dùng cụm này để nói về con người. Nếu bạn 'nắm cương vị', bạn là người đứng đầu, điều khiển mọi thứ. Hãy hình dung một người cưỡi xe nắm dây cương, sau đó áp dụng cho bất kỳ ai đang điều hành tình hình.

'…auf dem die Siegesgöttin Victoria die Zügel in der Hand hält.' — '…trên đó nữ thần chiến thắng Victoria nắm cương vị trong tay.' Trong đoạn video, cụm từ mang nghĩa đen: bà ta thực sự nắm dây cương của bốn con ngựa. Nhưng trong tiếng Đức hàng ngày, nó thường mang nghĩa là 'nắm quyền điều khiển'. Ví dụ: - Wer hält hier eigentlich die Zügel in der Hand? — Ai mới thực sự nắm quyền ở đây? - Sie hält die Zügel fest in der Hand. — Cô ấy nắm chắc quyền kiểm soát mọi việc. - Nach dem Wechsel hielt der neue Chef die Zügel in der Hand. — Sau sự thay đổi, sếp mới là người điều hành mọi thứ. Lưu ý dùng từ: 'die Zügel' là những dây cương da dùng để điều khiển ngựa. Thường thêm 'fest' (chặt, vững) để nhấn mạnh sự kiểm soát mạnh mẽ. Cái hình ảnh đối lập là 'die Zügel locker lassen' — thả lỏng dây cương, để mọi người tự do làm việc theo ý mình.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.4%
Top 1.000
82%
Top 2.000
87.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.6%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

lebendiges
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
living; alive (neuter adj)
stadttor
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
city gate
aufwendiger
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
more elaborate, more costly
ausmaßen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dimensions, extents, scope
baustils
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức