“zieht es einfach durch” nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Interview zum internationalen Frauentag mit Producerin Janine Gondi

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
zieht es einfach durch
Cụm từ phổ biến: làm một việc đến cùng
“Chỉ cần làm đến cùng” — tiếp tục theo đuổi một kế hoạch hoặc mục tiêu cho đến khi hoàn thành.

Một nhà sản xuất TV được hỏi có lời nhắn gì gửi phụ nữ nhân Ngày Quốc tế Phụ nữ. Cô ấy nói: “Wenn ihr was wollt, dann zieht es einfach durch.” Cụm từ “etwas durchziehen” có nghĩa là bạn bắt đầu một việc và kiên trì làm đến cùng, không dừng lại giữa chừng. Ở đây nó mang sắc thái ấm áp, khích lệ, nhưng cụm từ này cũng có thể chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ khó nhọc, nhàm chán.

Câu thoại: “Wenn ihr was wollt, dann zieht es einfach durch.” — “Nếu các bạn muốn điều gì, chỉ cần làm đến cùng.”“etwas durchziehen” = theo đuổi một kế hoạch hoặc mục tiêu đến cùng, thay vì dừng lại giữa chừng. “es” thay cho việc bạn quyết định làm, và “durch” đứng ở cuối câu.Ví dụ thêm:– “Wir haben das Projekt bis zum Schluss durchgezogen.” — “Chúng tôi đã làm dự án đó đến cùng.”– “Zieh die Diät einfach durch.” — “Chỉ cần kiên trì làm theo chế độ ăn kiêng đến cùng.”– “Das war hart, aber er hat es durchgezogen.” — “Việc đó khó khăn, nhưng anh ấy đã làm đến cùng.”Ghi chú dùng từ: Trang trọng, thường mang sắc thái quyết tâm hoặc khích lệ. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là gắn bó với một mục tiêu, hoặc đơn giản là xong việc một việc nhàm chán.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.3%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.2%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

lieblingsanekdote
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite anecdote
zwischendrin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
in between; here and there
aufgabenbereich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
area of responsibility
aufrechterhält
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
maintains, upholds, sustains
drehbüchern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức