**erbacken** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Entscheidung im Backzelt: Wer bekommt die rote Schürze?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
erbacken
Từ ghép chỉ dùng một lần
erbacken = kiếm được hoặc giành được thứ gì đó nhờ nỗ lực làm bánh (từ ghép chỉ dùng trong bối cảnh này).

Một giám khảo chương trình làm bánh nói với Fabian rằng anh đã erbacken được 31,5 điểm tuần này — tức là giành được nhờ làm bánh. Từ này xuất phát từ backen (làm bánh/nướng) nhưng mang ý nghĩa đạt được kết quả: không chỉ là hành động, mà là thứ nó tạo ra. Vậy erbacken hiểu là làm bánh để đạt được điều gì đó. Giám khảo dùng từ này để làm dịu tin xấu: dù là tuần thua cuộc, những điểm số đó Fabian đã thực sự kiếm được bằng công sức.

Câu thoại: “Du hast insgesamt 31.5 Punkte in dieser Woche erbacken.” — “Anh đã kiếm được tổng cộng 31,5 điểm trong tuần này nhờ làm bánh.” Từ này chỉ dùng trong bối cảnh này: những điểm số tồn tại vì anh ấy đã làm bánh. Các động từ ghép tương tự trong tiếng Đức xây dựng theo cách như nhau — ví dụ sich etwas erarbeiten nghĩa là kiếm được thứ gì đó bằng công việc — nhưng erbacken gắn liền với lều làm bánh và nỗ lực để có được những điểm số trên bảng điểm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.3%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
95.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.4%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bäckerin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
female baker
schürze
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
apron
allergrößten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
largest, greatest
anrechnen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to credit, charge account
bäckers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baker's (possessive)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức