**erbacken** nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Entscheidung im Backzelt: Wer bekommt die rote Schürze?
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Một giám khảo chương trình làm bánh nói với Fabian rằng anh đã erbacken được 31,5 điểm tuần này — tức là giành được nhờ làm bánh. Từ này xuất phát từ backen (làm bánh/nướng) nhưng mang ý nghĩa đạt được kết quả: không chỉ là hành động, mà là thứ nó tạo ra. Vậy erbacken hiểu là làm bánh để đạt được điều gì đó. Giám khảo dùng từ này để làm dịu tin xấu: dù là tuần thua cuộc, những điểm số đó Fabian đã thực sự kiếm được bằng công sức.
Câu thoại: “Du hast insgesamt 31.5 Punkte in dieser Woche erbacken.” — “Anh đã kiếm được tổng cộng 31,5 điểm trong tuần này nhờ làm bánh.” Từ này chỉ dùng trong bối cảnh này: những điểm số tồn tại vì anh ấy đã làm bánh. Các động từ ghép tương tự trong tiếng Đức xây dựng theo cách như nhau — ví dụ sich etwas erarbeiten nghĩa là kiếm được thứ gì đó bằng công việc — nhưng erbacken gắn liền với lều làm bánh và nỗ lực để có được những điểm số trên bảng điểm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.