'Feierabend' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Bonus-szene aus GZSZ: Katrin und Tobias im Gespräch

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Feierabend
Cạm bẫy từ giả bạn tiếng Đức
kết thúc giờ làm và thời gian rảnh sau đó — không liên quan gì đến 'Feier' (tiệc tùng)

Dù có từ 'Feier' (lễ hội, tiệc tùng), 'Feierabend' hoàn toàn không liên quan đến tiệc tùng — nó chỉ đơn giản là kết thúc giờ làm và khoảng thời gian rảnh rỗi sau đó. Vì vậy 'Ich habe Feierabend' nghĩa là 'Tôi đã xong việc trong ngày'. Người Đức dùng từ này cho cả khoảnh khắc tan làm lẫn cả buổi tối thư giãn tiếp theo, nên nó bao trùm cả việc chấm công tan ca lẫn việc 'chill' sau giờ.

Trong đoạn clip: 'Ich habe Feierabend.' — 'Tôi tan làm rồi / Tôi đã xong việc trong ngày.' Câu này được nói ngay sau khi bị yêu cầu làm thêm, như một cách từ chối nhẹ nhàng, bình tĩnh. 'Schönen Feierabend!' — 'Chúc buổi tối rảnh vui vẻ!' Mọi người thường chúc nhau câu này khi tan làm. 'Ich mache jetzt Feierabend.' — 'Giờ tôi dừng việc / Tôi chốt đơn ngày hôm nay.' 'Nach Feierabend treffen wir uns.' — 'Chúng ta gặp nhau sau giờ làm.' Ghi chú dùng từ: 'Feierabend' luôn viết liền một từ và luôn là danh từ. Phần 'Feier' xuất phát từ nghĩa cũ của 'Feier' là sự nghỉ ngơi, sự tạm dừng — chứ không phải tiệc tùng. Động từ thường đi kèm: 'haben' (Ich habe Feierabend = Tôi đã tan ca) và 'machen' (Feierabend machen = kết thúc giờ làm).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.5%
Top 1.000
93.9%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.9%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dippe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
flieg
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fly (command form)
vereinsheim
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
clubhouse
wohnbereich
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
residential area, living area
abonniert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscribed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức