'Feierabend' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Bonus-szene aus GZSZ: Katrin und Tobias im Gespräch
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Dù có từ 'Feier' (lễ hội, tiệc tùng), 'Feierabend' hoàn toàn không liên quan đến tiệc tùng — nó chỉ đơn giản là kết thúc giờ làm và khoảng thời gian rảnh rỗi sau đó. Vì vậy 'Ich habe Feierabend' nghĩa là 'Tôi đã xong việc trong ngày'. Người Đức dùng từ này cho cả khoảnh khắc tan làm lẫn cả buổi tối thư giãn tiếp theo, nên nó bao trùm cả việc chấm công tan ca lẫn việc 'chill' sau giờ.
Trong đoạn clip: 'Ich habe Feierabend.' — 'Tôi tan làm rồi / Tôi đã xong việc trong ngày.' Câu này được nói ngay sau khi bị yêu cầu làm thêm, như một cách từ chối nhẹ nhàng, bình tĩnh. 'Schönen Feierabend!' — 'Chúc buổi tối rảnh vui vẻ!' Mọi người thường chúc nhau câu này khi tan làm. 'Ich mache jetzt Feierabend.' — 'Giờ tôi dừng việc / Tôi chốt đơn ngày hôm nay.' 'Nach Feierabend treffen wir uns.' — 'Chúng ta gặp nhau sau giờ làm.' Ghi chú dùng từ: 'Feierabend' luôn viết liền một từ và luôn là danh từ. Phần 'Feier' xuất phát từ nghĩa cũ của 'Feier' là sự nghỉ ngơi, sự tạm dừng — chứ không phải tiệc tùng. Động từ thường đi kèm: 'haben' (Ich habe Feierabend = Tôi đã tan ca) và 'machen' (Feierabend machen = kết thúc giờ làm).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.