Feinschliff trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Beim Putzen mit Hochdruck und Kindersicherung scherzen
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Feinschliff là quá trình hoàn thiện cuối cùng — cái chạm cuối cùng tỉ mỉ biến thứ gì đó từ 'xong' thành 'chuẩn'. Theo nghĩa đen, nó ghép từ fein ('tinh', 'mịn') và Schliff ('mài', 'cắt', 'đánh bóng'), từ động từ schleifen ('mài', 'cạo', 'đánh bóng'). Từ ban đầu dùng ở bàn thợ, nơi cái chạm mài cuối cùng của người nghề làm mịn những cạnh thô cuối cùng, nó trở thành ẩn dụ phổ biến cho việc hoàn thiện bất kỳ loại công việc nào.
Bạn sẽ nghe der letzte Feinschliff — 'quá trình hoàn thiện cuối cùng' — dùng cho mọi thứ từ bài phát biểu, kiểu tóc đến kế hoạch kinh doanh. Trong đoạn clip, ai đó đề nghị cho một bề mặt vừa dọn sạch den Feinschliff — mài lại thêm một lần nữa. Từ liên quan: Schliff tự nó cũng có thể chỉ sự thanh lịch trong giao tiếp — sự khéo léo, tinh tế, phép lịch sự.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.