«fressen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Einfache deutsche Sätze mit wichtigen Verben für Anfänger

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fressen
Ăn của người vs ăn của vật trong tiếng Đức
«ăn» dành cho động vật — và là lời sỉ nhục khi nói về người

Tiếng Đức có hai động từ chỉ hành động ăn. Essen dùng cho người: die Mutter isst Suppe (mẹ ăn súp). Fressen dùng cho động vật: der Hund frisst Fleisch (con chó ăn thịt). Sự phân biệt này xuất phát từ tiếng Đức cổ và vẫn còn dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nếu dùng frisst cho một người, bạn đang ví von họ như một con vật tham lam — một cách xưng hô thô lỗ làm chủ đích, chứ không phải vô tình.

Đoạn clip thể hiện rõ sự đối lập này: các hành động của người dùng essen xuyên suốt, trong khi câu duy nhất về động vật thì chuyển sang frisst. Cách chia động từ y hệt essen (ich esse / du isst) chỉ khác ở chữ f ở đầu: ich fresse, du frisst, er/sie frisst. Trong lời nói tự nhào hàng ngày, người Đức có thể nói ich hab' gegessen wie ein Tier (tôi ăn như con vật) thay vì ich habe gefressen, vì dùng fressen cho bản thân vẫn nghe thô tục. Nhưng nếu dùng cho người khác, đó là một lời sỉ nhục rõ ràng. Danh từ Fressen (trung tính) có thể chỉ đồ ăn thô, đồ ăn vặt — hơi thô nhưng không nhất thiết mang ý thù địch ở dạng này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

86.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

72.9%
Top 1.000
86.1%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85.4%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

backten
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
gießt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pours, waters (plants)
strickt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
knits
telefoniert
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
telephoned, called
lego
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) LEGO

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức