Từ tiếng Đức 'die Geborgenheit' có nghĩa là gì?
Einsamkeit trotz Tierliebe: Simone erzählt ihre Gefühle
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Khi được hỏi điều mình nhớ nhất khi không có người yêu, Simone trả lời: die Geborgenheit, die Sicherheit. Cô ấy liệt kê hai thứ, và thứ tự quan trọng. Geborgenheit đứng trước: không chỉ là an toàn, mà là sự thoải mái, ấm áp khi biết có ai đó luôn ở bên. Tiếng Anh không có từ đơn nào diễn tả trọn vẹn ý này. 'Security' gần đúng, nhưng thiếu đi sự ấm áp. Simone nói cuộc sống của cô ấy đã an toàn, nhưng sự gần gũi, nhân văn, mềm mỏng ấy mới là khoảng trống.
Câu thoại: die Geborgenheit, die Sicherheit. (Cảm giác được an toàn và chăm sóc, sự an toàn.) die Geborgenheit là cảm giác ấm áp, được che chở, ôm ấp và chăm sóc bởi người thân thiết. Chú ý âm 'e' yếu ở đầu (ge-) và cuối mềm mại (-heit). Ví dụ cơ bản: - Bei meiner Oma fühle ich Geborgenheit. (Tại nhà bà ngoại, tôi cảm thấy an toàn và được chăm sóc.) - Ein Kind braucht Geborgenheit. (Một đứa trẻ cần sự ấm áp và cảm giác được bảo vệ.) - Sie gibt mir Geborgenheit. (Cô ấy cho tôi cảm giác an toàn, được ôm ấp ấy.) Ghi chú dùng: Người ta thường ghép nó với die Sicherheit (an toàn/bảo vệ), như Simone làm, nhưng hai từ không giống nhau. Sicherheit nói về sự an toàn; Geborgenheit thêm vào lớp ấm áp cảm xúc. Thường dùng để miêu tả cảm giác ở nhà hoặc với người thân, chứ không phải cửa khóa.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.