Từ tiếng Đức 'die Geborgenheit' có nghĩa là gì?

Einsamkeit trotz Tierliebe: Simone erzählt ihre Gefühle

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
die Geborgenheit
Từ tiếng Đức mà tiếng Anh khó dịch hết ý
Cảm giác ấm áp, an toàn khi được chăm sóc và ôm ấp bởi người mình tin tưởng.

Khi được hỏi điều mình nhớ nhất khi không có người yêu, Simone trả lời: die Geborgenheit, die Sicherheit. Cô ấy liệt kê hai thứ, và thứ tự quan trọng. Geborgenheit đứng trước: không chỉ là an toàn, mà là sự thoải mái, ấm áp khi biết có ai đó luôn ở bên. Tiếng Anh không có từ đơn nào diễn tả trọn vẹn ý này. 'Security' gần đúng, nhưng thiếu đi sự ấm áp. Simone nói cuộc sống của cô ấy đã an toàn, nhưng sự gần gũi, nhân văn, mềm mỏng ấy mới là khoảng trống.

Câu thoại: die Geborgenheit, die Sicherheit. (Cảm giác được an toàn và chăm sóc, sự an toàn.) die Geborgenheit là cảm giác ấm áp, được che chở, ôm ấp và chăm sóc bởi người thân thiết. Chú ý âm 'e' yếu ở đầu (ge-) và cuối mềm mại (-heit). Ví dụ cơ bản: - Bei meiner Oma fühle ich Geborgenheit. (Tại nhà bà ngoại, tôi cảm thấy an toàn và được chăm sóc.) - Ein Kind braucht Geborgenheit. (Một đứa trẻ cần sự ấm áp và cảm giác được bảo vệ.) - Sie gibt mir Geborgenheit. (Cô ấy cho tôi cảm giác an toàn, được ôm ấp ấy.) Ghi chú dùng: Người ta thường ghép nó với die Sicherheit (an toàn/bảo vệ), như Simone làm, nhưng hai từ không giống nhau. Sicherheit nói về sự an toàn; Geborgenheit thêm vào lớp ấm áp cảm xúc. Thường dùng để miêu tả cảm giác ở nhà hoặc với người thân, chứ không phải cửa khóa.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

93.4%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.1%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

geborgenheit
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
security/shelter/safety
kümmerst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
care for (archaic)
nachdenkst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you think about
eingegeben
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
entered; given; submitted
mhm
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(expresses acknowledgment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức