Trong tiếng Đức, 'das Gefährt' nghĩa là gì?

Mit dem schwimmenden Bus Hamburg vom Wasser erleben

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
das Gefährt
Từ tiếng Đức mang chút cá tính riêng
Từ hơi cũ để chỉ 'phương tiện' — dùng khi chiếc xe có bánh xe đó lạ mắt hoặc đáng bàn.

Một chiếc xe buýt lao vào sông Elbe, và khi nó trôi nổi, người nói thốt lên: 'Plötzlich schwimmt das Gefährt einfach' — bỗng nhiên chiếc xe đó cứ bơi lội. Thông thường mọi người chỉ nói 'Bus' hay 'Auto'. Việc dùng 'Gefährt' nâng cao giọng văn: nghe hơi trang trọng mà cũng hơi thú vị, phù hợp với một chiếc xe làm điều khó tin. Đó là tín hiệu nhỏ cho thấy người nói thấy chiếc xe này đáng để nhắc đến.

Câu thoại: 'Plötzlich schwimmt das Gefährt einfach.' — 'Bỗng nhiên chiếc xe đó cứ bơi lội.' Chiếc xe hơi hay xe buýt bình thường thường chỉ là 'das Auto' hay 'der Bus'. Dùng 'das Gefährt' thêm chút kịch tính hoặc hài hước, thường khi vật đó lạ hoặc đặc biệt. Ví dụ thêm: - 'Was ist das denn für ein Gefährt?' — 'Đó là thứ cối xay gì vậy?' (nói về thứ lạ lùng trên đường). - 'Mit diesem alten Gefährt sind wir durch ganz Europa gefahren.' — 'Chúng tôi lái cái cối xay cũ này khắp châu Âu.' (giọng ấm áp, nửa đùa). - 'Das fliegende Gefährt landete im Garten.' — 'Chiếc máy bay lạ đó hạ cánh xuống vườn.' (giọng kể chuyện). Ghi chú dùng: là 'das Gefährt' (số nhiều 'die Gefährte'). Bạn gặp nó nhiều hơn trong văn viết, bình luận và lời nói đùa hơn là trong hội thoại thường ngày. Khi ai đó chọn nó thay vì 'Auto' hay 'Bus', thường là muốn bạn chú ý chiếc xe đó khác thường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.1%
Top 1.000
87.7%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.2%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

hafencity
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) HafenCity
allerschönsten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
most beautiful
einmaliges
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
one-time, single
elbbrücken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Elbe river bridges
elbpack
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(compound) Elbe-related

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức