「hautnah」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Tierbabys im Wildpark Lüneburger Heide im Frühling
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Gần cuối đoạn, vườn thú nói bạn có thể thấy hơn 1400 con vật 「hautnah」 — rất gần, ngay bên cạnh bạn. Từ này ghép từ 「Haut」 (da) và 「nah」 (gần), nghĩa đen là 「gần như da」. Người Đức dùng nó cho bất kỳ khoảnh khắc nào cảm thấy rất gần và trực tiếp, không chỉ nhìn từ xa: những con vật ở ngay trong tầm với. Thường mang chút hào hứng — bạn không đứng sau kính, bạn thực sự đang ở đó.
「…gibt es hier im Wildpark Lüneburger Heide über 1400 Tiere hautnah zu erleben.」 — 「…ở đây tại vườn thú Lüneburger Heide có hơn 1400 con vật để trải nghiệm gần như chạm được.」 Wir haben das Konzert hautnah erlebt. — Chúng tôi trải nghiệm buổi hòa nhạc gần như chạm được (ngay gần sân khấu). Im Zoo kann man die Tiere hautnah sehen. — Tại sở thú bạn có thể thấy những con vật gần như chạm được. Dùng 「hautnah」 khi điều gì đó cảm thấy rất gần và thật, không phải quan sát từ xa. Nó dùng cho sự kiện, con người, và trải nghiệm, và thường mang sắc thái tích cực, hào hứng. Ở đây nó cho biết vườn thú cho bạn đến gần động vật.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.