「hautnah」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Tierbabys im Wildpark Lüneburger Heide im Frühling

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
hautnah
Từ vẽ nên một hình ảnh
Gần như chạm được — gần đến mức bạn gần như có thể sờ tới nó.

Gần cuối đoạn, vườn thú nói bạn có thể thấy hơn 1400 con vật 「hautnah」 — rất gần, ngay bên cạnh bạn. Từ này ghép từ 「Haut」 (da) và 「nah」 (gần), nghĩa đen là 「gần như da」. Người Đức dùng nó cho bất kỳ khoảnh khắc nào cảm thấy rất gần và trực tiếp, không chỉ nhìn từ xa: những con vật ở ngay trong tầm với. Thường mang chút hào hứng — bạn không đứng sau kính, bạn thực sự đang ở đó.

「…gibt es hier im Wildpark Lüneburger Heide über 1400 Tiere hautnah zu erleben.」 — 「…ở đây tại vườn thú Lüneburger Heide có hơn 1400 con vật để trải nghiệm gần như chạm được.」 Wir haben das Konzert hautnah erlebt. — Chúng tôi trải nghiệm buổi hòa nhạc gần như chạm được (ngay gần sân khấu). Im Zoo kann man die Tiere hautnah sehen. — Tại sở thú bạn có thể thấy những con vật gần như chạm được. Dùng 「hautnah」 khi điều gì đó cảm thấy rất gần và thật, không phải quan sát từ xa. Nó dùng cho sự kiện, con người, và trải nghiệm, và thường mang sắc thái tích cực, hào hứng. Ở đây nó cho biết vườn thú cho bạn đến gần động vật.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.2%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.2%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

dachsbabys
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
badger cubs
wildpark
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
wildlife park, game preserve
gekuschelt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cuddled, snuggled
lämmer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
lambs
lüneburger
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun or regional adjective)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức