«horten» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Über Geld, Genuss und warum Horten nichts bringt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
horten
Động từ về tiền bạc & tiết kiệm
«horten» nghĩa là tích trữ — chất đống tiền bạc hoặc đồ đạc và giữ lại mà không bao giờ dùng đến.

Trong đoạn clip, người nói cho biết mình không hiểu nổi những người «horten» — họ giữ tiền lại, chạy theo thêm nữa, thêm nữa, mà không ai bao giờ tiêu hết được số đó. Vậy «horten» là tích trữ: chất đống tiền hoặc đồ đạc lên rồi ngồi chờ, không tận hưởng. Từ mang ý châm chọc nhẹ, như thể người đó bỏ lỡ ý nghĩa của việc có tiền. Toàn bộ thông điệp của anh ta ngược lại: hãy tiêu, tận hưởng, tìm sự cân bằng.

Trong clip: «Deswegen verstehe ich die Menschen immer nicht, dass sie alles horten, ihr Geld und immer noch mehr und noch mehr.» — «Đó là lý do tôi không bao giờ hiểu những người tích trữ mọi thứ, tiền bạc của họ và thêm nữa, thêm nữa, thêm nữa.» «horten» thường chỉ việc chất đống thứ gì đó và giữ lại thay vì dùng. Thường nghe hơi mang tính phán xét, như thể việc tích trữ đó vô nghĩa. Thêm ví dụ: - «Manche Leute horten Geld, statt es auszugeben.» — «Một số người tích trữ tiền thay vì tiêu nó.» - «In der Krise haben viele Toilettenpapier gehortet.» — «Trong khủng hoảng, nhiều người tích trữ giấy vệ sinh.» - «Er hortet alte Zeitungen und wirft nie etwas weg.» — «Anh ấy tích trữ báo cũ và không bao giờ vứt gì đi.» Bạn có thể tích trữ tiền, thực phẩm, hoặc bất cứ thứ gì. Nó mạnh hơn chỉ «sparen» (tiết kiệm): với «horten» trọng tâm là đống lớn phần lớn nằm yên không dùng đến.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.9%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.1%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

ärm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
hinkriegen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to manage, pull off
horten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to hoard; stockpile
mitkriegt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
notices, catches on
dahingestellt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
presented/stated there

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức