“jemandem jeden Wunsch von den Augen ablesen” trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Andreas spricht über seine Sehnsucht nach Liebe und Nähe

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
jemandem jeden Wunsch von den Augen ablesen
Thành ngữ lãng mạn — ấm áp, quan tâm
Đọc mọi điều ước từ ánh mắt ai đó — hiểu và đáp ứng mong muốn của họ trước khi họ kịp nói ra.

Nghe thì có vẻ như bạn đang đọc điều ước từ mắt ai đó, nhưng nghĩa thực sự là bạn quá hiểu người bạn đời đến mức biết họ muốn gì và làm ngay trước khi họ mở lời. Andreas đang nói về kiểu tình yêu mà anh khao khát, và nói anh sẽ làm điều này cho người phụ nữ của mình — ấm áp, tận tụy, hơi cổ điển một chút, đúng với giọng điệu lãng mạn mà anh hướng tới.

“Der Frau würde [ich] jeden Wunsch von den Augen ablesen” — “Tôi sẽ đọc mọi điều ước từ ánh mắt cô ấy.” (Andreas đang hình dung cách anh sẽ đối xử với người bạn đời; ngay sau đó anh đùa rằng mình nghe như một nhà thơ của thế kỷ trước.) Lưu ý cấu trúc: bạn làm điều đó CHO ai đó, và bạn đọc điều ước “von den Augen” — từ mắt. Nghĩa là cảm nhận điều ước trước khi nó được nói ra, chứ không chỉ đơn thuần là đáp ứng. Ví dụ: “Er liest seiner Frau jeden Wunsch von den Augen ab.” — “Anh ấy hiểu mọi điều ước của vợ trước khi cô ấy nói ra.” “Die Großeltern lesen den Kindern jeden Wunsch von den Augen ab.” — “Ông bà chiều mọi ý muốn của bọn trẻ trước khi chúng kịp đòi.” Cách dùng: thường mang sắc thái tích cực, đầy tình cảm, nhưng nếu nói về trẻ con hay khách thì có thể nghe như đang nuông chiều quá mức.

Từ RTL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

88.7%
Top 1.000
91%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

95.8%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

erbarnieren
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(non-standard)
frauscher
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Frauscher
götha
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Gotha (city)
wohlfühlt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
feel well/comfortable
kuscheln
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cuddle; to snuggle

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức