«Kaffee und Kuchen» nghĩa là gì ở Đức?
Ein entspanntes deutsches Wochenende in kurzen Szenen
A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Zeit für Kaffee und Kuchen, đoạn clip thư giãn cuối tuần nói vậy — và cặp từ cố định này là một thể chế. Kaffee und Kuchen là đối ứng Đức của trà chiều Anh: giữa buổi chiều, thường vào cuối tuần, bánh từ tiệm bánh hoặc quán cà phê, và thời gian được chậm lại một cách có ý thức. Bạn mời mọi người zu Kaffee und Kuchen, và các từ luôn đi theo đúng thứ tự này.
Phiên bản tám chuyện thậm chí đã du nhập vào tiếng Anh: Kaffeeklatsch là cà phê thêm trò chuyện. Trong clip người kể chọn Lieblingsstück của mình, miếng bánh yêu thích — và cả ngày xoay quanh nó vẽ nên hình dáng chủ nhật điển hình của người Đức: ăn sáng, đi chợ, Kaffee und Kuchen buổi chiều, rồi đạp xe qua thiên nhiên để kết thúc cuối tuần.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.