«Kaffee und Kuchen» nghĩa là gì ở Đức?

Ein entspanntes deutsches Wochenende in kurzen Szenen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Kaffee und Kuchen
Nghi thức chiều Đức
cà phê và bánh ngọt — phiên bản Đức của trà chiều

Zeit für Kaffee und Kuchen, đoạn clip thư giãn cuối tuần nói vậy — và cặp từ cố định này là một thể chế. Kaffee und Kuchen là đối ứng Đức của trà chiều Anh: giữa buổi chiều, thường vào cuối tuần, bánh từ tiệm bánh hoặc quán cà phê, và thời gian được chậm lại một cách có ý thức. Bạn mời mọi người zu Kaffee und Kuchen, và các từ luôn đi theo đúng thứ tự này.

Phiên bản tám chuyện thậm chí đã du nhập vào tiếng Anh: Kaffeeklatsch là cà phê thêm trò chuyện. Trong clip người kể chọn Lieblingsstück của mình, miếng bánh yêu thích — và cả ngày xoay quanh nó vẽ nên hình dáng chủ nhật điển hình của người Đức: ăn sáng, đi chợ, Kaffee und Kuchen buổi chiều, rồi đạp xe qua thiên nhiên để kết thúc cuối tuần.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.1%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

80%
Top 1.000
90%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

frühstücke
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breakfasts
lieblingsstück
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite piece
wochenendausklang
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
weekend wind-down

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức