Bánh khoai tây chiên tiếng Đức gọi là gì — Kartoffelpuffer, Reibekuchen hay Reiberdatschi?

Einfache Kartoffelpuffer Schritt für Schritt zubereiten

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Kartoffelpuffer / Reibekuchen / Reiberdatschi
Sự khác biệt tên gọi món ăn theo vùng miền Đức
cùng một bánh khoai tây chiên, tên gọi khác nhau tùy từng miền ở Đức

Chiếc bánh khoai tây chiên trong đoạn clip này có ít nhất ba tên phổ biến, và cái tên bạn dùng sẽ cho thấy bạn đến từ đâu. Kartoffelpuffer dùng được gần như khắp nơi, đặc biệt là miền Bắc; ở vùng Rhineland người ta thường gọi là Reibekuchen; sang Bavaria thì thành Reiberdatschi. Cả ba đều cùng gốc từ reiben, nghĩa là «xay nhuyễn» — bước duy nhất mà mọi công thức đều chung.

Nếu soi kỹ hơn, bản đồ tên gọi còn chia nhỏ hơn nữa: Westphalia gọi Reibeplätzchen, Hesse có Erbelkrebbel và Rievesplätzjer, một số nơi ở Franconia dùng Dotsch hoặc Baggers. Đó là một cửa sổ nhỏ, ngon miệng, cho thấy từ vựng vùng miền còn sống sót mạnh mẽ trong tiếng Đức hàng ngày, ngay cả với món đơn giản như khoai tây xay chiên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80%
Top 1.000
85.9%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

kartoffelpuffer
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
potato pancake
drückst
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you press
geriebenen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
grated
abtropfen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to drain, to drip
ausgebacken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baked out

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức