Cụm từ 'krumm nehmen' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Alte Schulfreunde treffen sich zufällig in Berlin wieder

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
krumm nehmen
Thành ngữ tiếng Đức thông dụng — thân mật
hiểu lầm / bực mình vì điều gì — không liên quan gì đến từ 'krumm' (gù, cong)

'Krumm' nghĩa là gù hay cong, nhưng 'etwas krumm nehmen' hoàn toàn không liên quan đến hình dáng — nó mang nghĩa là coi chuyện gì đó là chuyện cá nhân hay cảm thấy bị xúc phạm. Cụm từ này thường xuất hiện ở dạng phủ định, để trấn an ai đó rằng mình không hề giận hay một lời nói vụng về đã được tha thứ: 'Das nimmt sie schon nicht krumm' — cô ấy sẽ không bận tâm đâu.

Trong đoạn clip: sau một cuộc gặp lại ngại ngùng, thiếu sự khéo léo, một nhân vật trấn an người kia bằng câu 'Das nimmt sie schon nicht krumm.' — 'Cô ấy sẽ không hiểu lầm / cô ấy sẽ không giận đâu.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.4%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.1%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

maden
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
maggots
tschüs
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
goodbye (informal variant)
anmacher
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
instigator; troublemaker; agitator
durchgebrannt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
burned out, burned through
fettnäpfchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
social blunder

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức