'los' trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Ein entspannter Shoppingtag mit Lisa in der Stadt

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Bavaria · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
los
Từ đa năng hàng ngày trong tiếng Đức
từ nhỏ xíu mang nghĩa 'đang xảy ra', 'đi thôi' và 'có chuyện gì?'

Los là một trong những từ nhỏ nhất, bận rộn nhất của tiếng Đức. Trong đoạn clip, Es war schon viel los có nghĩa là 'đã có khá nhiều chuyện đang xảy ra' — thị trấn sôi động sầm uất. Dùng một mình, los giống như tiếng còi xuất phát: Los geht’s! ('Đi thôi!'). Còn Was ist los? vừa mang nghĩa 'Đang có chuyện gì?' và, nếu nói với giọng lo lắng, là 'Có chuyện gì vậy?'. Ba chữ cái như nhau, ba việc hàng ngày khác hẳn.

Làm tiền tố động từ, los- mang ý nghĩa tách ra hoặc khởi động: losgehen (bắt đầu đi/làm), loslassen (buông ra), loswerden (tránh thoát/cai được thứ gì). Nó cũng hoạt động như hậu tố '-less' trong tiếng Anh — arbeitslos (thất nghiệp), harmlos (vô hại). Chỉ một từ nhỏ, đã cho cả một kệ từ vựng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.6%
Top 1.000
85.7%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87.1%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

probierte
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tried; tested; attempted
lieblingsfarbe
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite color
modegeschäft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fashion boutique, shop
rezepten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
recipes (dative plural)
schuhgeschäft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shoe shop

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Bavaria trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức