'los' trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Ein entspannter Shoppingtag mit Lisa in der Stadt
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức Bavaria · Phù hợp với người mới bắt đầu
Los là một trong những từ nhỏ nhất, bận rộn nhất của tiếng Đức. Trong đoạn clip, Es war schon viel los có nghĩa là 'đã có khá nhiều chuyện đang xảy ra' — thị trấn sôi động sầm uất. Dùng một mình, los giống như tiếng còi xuất phát: Los geht’s! ('Đi thôi!'). Còn Was ist los? vừa mang nghĩa 'Đang có chuyện gì?' và, nếu nói với giọng lo lắng, là 'Có chuyện gì vậy?'. Ba chữ cái như nhau, ba việc hàng ngày khác hẳn.
Làm tiền tố động từ, los- mang ý nghĩa tách ra hoặc khởi động: losgehen (bắt đầu đi/làm), loslassen (buông ra), loswerden (tránh thoát/cai được thứ gì). Nó cũng hoạt động như hậu tố '-less' trong tiếng Anh — arbeitslos (thất nghiệp), harmlos (vô hại). Chỉ một từ nhỏ, đã cho cả một kệ từ vựng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.